RUS D3B19:00 ngày 01/11/2025

Dynamo Stavropol
2 - 2

FC Sevastopol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo StavropolChỉ sốFC Sevastopol
4Chỉ số 25
42Chỉ số 2339
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
11Chỉ số 2411
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Stavropol
32867797219921181109
Đội hình xuất phát

A.Karasev#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergeevich nikita kashtan#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abdullaev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Suanov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yagjaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav rymar#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ciuperca#92 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bilal akhyadov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim guskov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzhumaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhangurazov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Zhangurazov#17
R.Zhangurazov#21
R.Zhangurazov#85

R.Zhangurazov#8

R.Zhangurazov#88

R.Zhangurazov#7

R.Zhangurazov#1

R.Zhangurazov#55

R.Zhangurazov#75
R.Zhangurazov#22
R.Zhangurazov#5
R.Zhangurazov#70
FC Sevastopol
7333788015521161722
Đội hình xuất phát
vitali mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zubavlenko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Potapov#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Osmanov#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
iuriy maksimov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Livadnov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaev#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladyslav gevlych#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amet dugu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekkhan aliev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vladislav·Kucheyko#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vladislav·Kucheyko#3
Vladislav·Kucheyko#79

Vladislav·Kucheyko#14
Vladislav·Kucheyko#9

Vladislav·Kucheyko#77
Vladislav·Kucheyko#88
Vladislav·Kucheyko#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sevastopol3 - 1
Dynamo Stavropol
FC Sevastopol1 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 0
FC Sevastopol
Dynamo Stavropol2 - 0
FC Sevastopol
FC Sevastopol0 - 0
Dynamo Stavropol
FC Sevastopol1 - 0
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 2
FC SevastopolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding1 - 1
Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 0
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol3 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 0
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol2 - 1
Nart Cherkessk
Spartak Nalchik0 - 1
Dynamo Stavropol
PSK Dinskoy Rayon2 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol2 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol1 - 2
Dynamo StavropolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sevastopol
FC Sevastopol1 - 0
FK Rostov-2
Nart Cherkessk0 - 1
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding0 - 0
FC Sevastopol
FC Sevastopol3 - 1
Dynamo Stavropol
FK Rostov-20 - 1
FC Sevastopol
FC Sevastopol2 - 1
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol0 - 0
Pobeda Khasavyurt
Dinamo-2 Makhachkala1 - 4
FC Sevastopol
FC Sevastopol1 - 2
Dynamo Stavropol
FK Rostov-20 - 0
FC SevastopolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Stavropol
#12#21#30#43#54#60#70
FC Sevastopol
#12#21#30#40#55#60#70
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan