RUS D3B18:00 ngày 25/10/2025

FK Kuban Kholding
1 - 1

Dynamo Stavropol
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kuban KholdingChỉ sốDynamo Stavropol
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
63Chỉ số 2347
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2431
0Chỉ số 23
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kuban Kholding
182382019104413142715
Đội hình xuất phát

O.Popov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mikhailov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kotov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kartashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Grechkin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Fadeev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dashaev#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Babayan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sapozhnikov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zakharov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr stenyakin#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandr stenyakin#12
aleksandr stenyakin#2
aleksandr stenyakin#4
aleksandr stenyakin#16
aleksandr stenyakin#26

aleksandr stenyakin#6
aleksandr stenyakin#24

aleksandr stenyakin#22
aleksandr stenyakin#17

aleksandr stenyakin#11
aleksandr stenyakin#30
Dynamo Stavropol
8177115103286929719
Đội hình xuất phát
Vadim guskov#81 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abdullaev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bilal akhyadov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamid dzhamuev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dzhumaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karasev#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergeevich nikita kashtan#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zhangurazov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yagjaev#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Suanov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav rymar#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vladislav rymar#17
vladislav rymar#21
vladislav rymar#85

vladislav rymar#7

vladislav rymar#1

vladislav rymar#55
vladislav rymar#27
vladislav rymar#22

vladislav rymar#92
vladislav rymar#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Stavropol0 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding3 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 3
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol1 - 2
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding0 - 3
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding2 - 0
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 1
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol0 - 8
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding1 - 2
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding0 - 0
Dynamo StavropolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kuban Kholding
Pobeda Khasavyurt0 - 3
FK Kuban Kholding
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding0 - 0
FC Sevastopol
FK Kuban Kholding1 - 2
Nart Cherkessk
Dynamo Stavropol0 - 0
FK Kuban Kholding
FK Kuban Kholding2 - 2
Volga Ulyanovsk
FK Kuban Kholding0 - 0
FK Rostov-2
FK Kuban Kholding1 - 0
FK Astrakhan
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 3
FK Kuban Kholding
Nart Cherkessk3 - 2
FK Kuban KholdingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Stavropol
FK Rostov-21 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol3 - 0
Pobeda Khasavyurt
FC Sevastopol3 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 0
FK Kuban Kholding
Dynamo Stavropol2 - 1
Nart Cherkessk
Spartak Nalchik0 - 1
Dynamo Stavropol
PSK Dinskoy Rayon2 - 1
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol2 - 1
FK Sochi-2
FC Sevastopol1 - 2
Dynamo Stavropol
Dynamo Stavropol0 - 0
Druzhba MaikopĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kuban Kholding
#11#20#30#41#50#60#70
Dynamo Stavropol
#11#20#30#44#53#60#70
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FK Kolomna
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Salyut-Energia Belgorod
Dinamo Saint Petersburg
Dynamo Bryansk
Znamya Truda
Metallurg Lipetsk
FK Spartak Tambov
FK Ryazan
FK Oryol
FC Rodina-M Moscow
Rotor Volgograd-2
Zenit Penza
Strogino Moscow
FC Arsenal-2 Tula
SKA Khabarovsk-2
Kvant Obninsk
FC Khimki-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan