Western Australia National Premier Leagues18:15 ngày 12/08/2025

Perth SC
1 - 5

Perth Glory Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth SCChỉ sốPerth Glory Youth
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 229
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
67Chỉ số 2361
0Chỉ số 32
8Chỉ số 2116
25Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth Glory Youth0 - 0
Perth SC
Perth SC1 - 1
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth3 - 3
Perth SC
Perth SC3 - 4
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth3 - 4
Perth SC
Perth SC2 - 1
Perth Glory Youth
Perth SC0 - 2
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth0 - 0
Perth SC
Perth Glory Youth1 - 1
Perth SC
Perth SC2 - 2
Perth Glory YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Perth SC4 - 2
Armadale SC
Western Knights4 - 1
Perth SC
Perth SC1 - 2
Perth RedStar
Floreat Athena0 - 2
Perth SC
Perth SC1 - 3
Sorrento F.C.
Perth SC2 - 2
Stirling Macedonia
Fremantle City0 - 5
Perth SC
Balcatta FC2 - 2
Perth SC
Perth Glory Youth0 - 0
Perth SC
Olympic Kingsway SC6 - 0
Perth SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory Youth
Bayswater City3 - 0
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth2 - 1
Armadale SC
Perth Glory Youth1 - 5
Western Knights
Perth Glory Youth1 - 2
Perth RedStar
Floreat Athena1 - 2
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth3 - 1
Sorrento F.C.
Perth Glory Youth1 - 3
Stirling Macedonia
Fremantle City1 - 2
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth0 - 0
Perth SC
Balcatta FC1 - 3
Perth Glory YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth SC
#11#20#30#40#54#60#70
Perth Glory Youth
#15#22#30#42#53#60#70