Western Australia National Premier Leagues16:00 ngày 14/06/2025

Balcatta FC
2 - 2

Perth SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Balcatta FCChỉ sốPerth SC
10Chỉ số 222
132Chỉ số 23142
81Chỉ số 2468
4Chỉ số 24
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 5
Perth SC
Perth SC2 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 1
Perth SC
Perth SC1 - 2
Balcatta FC
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 1
Perth SC
Perth SC3 - 0
Balcatta FC
Perth SC3 - 1
Balcatta FC
Perth SC0 - 0
Balcatta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balcatta FC
Perth RedStar1 - 0
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 3
Perth Glory Youth
Balcatta FC2 - 1
Murdoch Uni Melville
Balcatta FC1 - 1
Floreat Athena
Olympic Kingsway SC3 - 3
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 0
Sorrento F.C.
Floreat Athena2 - 4
Balcatta FC
Bayswater City4 - 0
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 2
Stirling Macedonia
Balcatta FC4 - 0
Wembley DownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Perth Glory Youth0 - 0
Perth SC
Olympic Kingsway SC6 - 0
Perth SC
Perth SC0 - 1
Bayswater City
Armadale SC2 - 1
Perth SC
Perth SC3 - 3
Western Knights
Olympic Kingsway SC4 - 2
Perth SC
Perth RedStar0 - 1
Perth SC
Perth SC2 - 2
Floreat Athena
Perth SC12 - 0
Perth AFC
Sorrento F.C.0 - 3
Perth SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Balcatta FC
#12#20#30#40#54#60#70
Perth SC
#12#20#30#41#54#60#70
Fremantle City