Western Australia National Premier Leagues14:00 ngày 07/06/2025

Perth Glory Youth
0 - 0

Perth SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth Glory YouthChỉ sốPerth SC
117Chỉ số 23107
8Chỉ số 23
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
3Chỉ số 219
82Chỉ số 2464
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayswater City | 9 | 7 | 2 | 0 | 23 |
| 2 | Perth Glory Youth | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 4 | Perth SC | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Armadale SC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 6 | Fremantle City | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 7 | Sorrento F.C. | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 8 | Stirling Macedonia | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 9 | Perth RedStar | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 10 | Western Knights | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 11 | Balcatta FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 12 | Floreat Athena | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perth SC1 - 1
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth3 - 3
Perth SC
Perth SC3 - 4
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth3 - 4
Perth SC
Perth SC2 - 1
Perth Glory Youth
Perth SC0 - 2
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth0 - 0
Perth SC
Perth Glory Youth1 - 1
Perth SC
Perth SC2 - 2
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth2 - 2
Perth SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth Glory Youth
Balcatta FC1 - 3
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth0 - 1
Olympic Kingsway SC
Perth Glory Youth1 - 1
Bayswater City
Armadale SC2 - 2
Perth Glory Youth
Western Knights0 - 3
Perth Glory Youth
Perth RedStar0 - 5
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth4 - 0
Floreat Athena
Sorrento F.C.2 - 2
Perth Glory Youth
Stirling Macedonia1 - 4
Perth Glory Youth
Perth Glory Youth5 - 0
Fremantle CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Olympic Kingsway SC6 - 0
Perth SC
Perth SC0 - 1
Bayswater City
Armadale SC2 - 1
Perth SC
Perth SC3 - 3
Western Knights
Olympic Kingsway SC4 - 2
Perth SC
Perth RedStar0 - 1
Perth SC
Perth SC2 - 2
Floreat Athena
Perth SC12 - 0
Perth AFC
Sorrento F.C.0 - 3
Perth SC
Stirling Macedonia3 - 3
Perth SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth Glory Youth
#10#20#30#42#58#60#70
Perth SC
#10#20#30#42#53#60#70