Western Australia National Premier Leagues14:15 ngày 21/03/2026

Perth SC
2 - 0

Balcatta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Perth SCChỉ sốBalcatta FC
152Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
15Chỉ số 227
98Chỉ số 2457
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
10Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Perth RedStar | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | Bayswater City | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 |
| 3 | Olympic Kingsway SC | 17 | 10 | 3 | 4 | 33 |
| 4 | Perth SC | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Fremantle City | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 6 | Stirling Macedonia | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 |
| 7 | Western Knights | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 8 | Dianella White Eagles | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 |
| 9 | Sorrento F.C. | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 10 | Armadale SC | 17 | 4 | 3 | 10 | 15 |
| 11 | Perth Glory Youth | 17 | 3 | 4 | 10 | 13 |
| 12 | Balcatta FC | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Balcatta FC2 - 2
Perth SC
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 5
Perth SC
Perth SC2 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 1
Perth SC
Perth SC1 - 2
Balcatta FC
Perth SC4 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC0 - 1
Perth SC
Perth SC3 - 0
Balcatta FC
Perth SC3 - 1
Balcatta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perth SC
Perth SC6 - 5
Armadale SC
Perth SC2 - 2
Perth Glory Youth
Perth SC1 - 2
Olympic Kingsway SC
Perth Glory Youth2 - 2
Perth SC
Perth SC0 - 0
Dianella White Eagles
Perth SC1 - 0
Western Knights
Bayswater City2 - 3
Perth SC
Perth SC0 - 2
Olympic Kingsway SC
Perth SC1 - 5
Perth Glory Youth
Perth SC4 - 2
Armadale SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Balcatta FC
Balcatta FC1 - 2
Olympic Kingsway SC
Balcatta FC3 - 4
Fremantle City
Bayswater City7 - 0
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 2
Olympic Kingsway SC
Stirling Macedonia2 - 0
Balcatta FC
Sorrento F.C.1 - 2
Balcatta FC
Balcatta FC3 - 0
Fremantle City
Floreat Athena0 - 1
Balcatta FC
Balcatta FC1 - 1
Perth RedStar
Perth Glory Youth4 - 1
Balcatta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Perth SC
#12#22#30#41#510#60#70
Balcatta FC
#10#20#30#41#54#60#70