Indonesian Super League15:30 ngày 21/02/2025

Persis Solo FC
1 - 1

Semen Padang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persis Solo FCChỉ sốSemen Padang
91Chỉ số 2371
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
0Chỉ số 33
1Chỉ số 211
0Chỉ số 41
12Chỉ số 223
50Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Persis Solo FC
Sơ đồ 4-3-31153703520783425836
Đội hình xuất phát

M.Riyandi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Numberi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kunde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cleylton#70 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Cley#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Belleggia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.fariz#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tutuarima#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Sidibe#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Kaka#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Indie#36 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Indie#21

A.Indie#77

A.Indie#29

A.Indie#6

A.Indie#28

A.Indie#7

A.Indie#26

A.Indie#31

A.Indie#91

A.Indie#30

A.Indie#63

A.Indie#51
Semen Padang
Sơ đồ 4-2-3-1113443025318187917
Đội hình xuất phát

A.Augusto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.A.Djin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Martić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Wakaso#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Afandi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Setiawan#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Ariansyah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gala#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Chaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Stewart#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Gomes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Gomes#21

B.Gomes#15

B.Gomes#5

B.Gomes#29

B.Gomes#66

B.Gomes#55

B.Gomes#19

B.Gomes#12

B.Gomes#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Semen Padang0 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC4 - 0
Semen Padang
Semen Padang1 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC3 - 0
Semen PadangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persis Solo FC
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri0 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC2 - 1
Persebaya Surabaya
Madura United2 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC3 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
PSIS Semarang1 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Persis Solo FC0 - 1
Persib Bandung
Dewa United FC2 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 1
PSBS Biak Numfor
Arema FC1 - 1
Persis Solo FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Semen Padang
Semen Padang2 - 0
Persita Tangerang
Barito Putera2 - 1
Semen Padang
Semen Padang1 - 1
Malut United
PSS Sleman2 - 4
Semen Padang
Semen Padang1 - 5
Bali United
Borneo FC Samarinda1 - 3
Semen Padang
Semen Padang1 - 2
Arema FC
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri3 - 1
Semen Padang
Semen Padang0 - 0
Persebaya Surabaya
Madura United0 - 1
Semen PadangĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persis Solo FC
#11#20#30#40#510#60#70
Semen Padang
#11#21#31#45#52#60#70