Indonesian Super League15:30 ngày 01/02/2025

Madura United
2 - 0

Persis Solo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Madura UnitedChỉ sốPersis Solo FC
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 210
2Chỉ số 23
4Chỉ số 226
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
64Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Madura United
Sơ đồ 4-3-33045335334955119170
Đội hình xuất phát

M.Saputra#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hidayat#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Monteiro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Abdillah#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Araya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Wehrmann#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.skrbic#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Palić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lulinha#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Ahmad#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Angulo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Angulo#10

B.Angulo#41

B.Angulo#22

B.Angulo#19

B.Angulo#68

B.Angulo#24

B.Angulo#17

B.Angulo#36

B.Angulo#18

B.Angulo#44

B.Angulo#99

B.Angulo#26
Persis Solo FC
Sơ đồ 4-4-21153343014207736935
Đội hình xuất phát

M.Riyandi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Numberi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kunde#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tutuarima#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Taufik#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Yamamoto#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Belleggia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Olepue#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Indie#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sananta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cley#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cley#2

J.Cley#63

J.Cley#25
J.Cley#10

J.Cley#31

J.Cley#26

J.Cley#7

J.Cley#28

J.Cley#78

J.Cley#6

J.Cley#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 33 | 18 | 12 | 3 | 66 |
| 2 | Dewa United FC | 34 | 17 | 10 | 7 | 61 |
| 3 | Malut United | 34 | 15 | 12 | 7 | 57 |
| 4 | Persebaya Surabaya | 34 | 15 | 11 | 8 | 56 |
| 5 | Borneo FC Samarinda | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 6 | Persatuan Sepakbola Makassar | 34 | 13 | 14 | 7 | 53 |
| 7 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Bali United | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 9 | PSBS Biak Numfor | 34 | 13 | 9 | 12 | 48 |
| 10 | Arema FC | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Persita Tangerang | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 13 | Persis Solo FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 14 | Madura United | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 15 | Semen Padang | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 16 | PSS Sleman | 33 | 10 | 4 | 19 | 31 |
| 17 | Barito Putera | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 18 | PSIS Semarang | 33 | 6 | 7 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persis Solo FC4 - 0
Madura United
Persis Solo FC3 - 2
Madura United
Madura United4 - 3
Persis Solo FC
Madura United2 - 3
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 0
Madura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madura United
Persita Tangerang1 - 1
Madura United
Madura United2 - 4
Barito Putera
Malut United0 - 1
Madura United
PSS Sleman4 - 0
Madura United
Madura United2 - 1
Bali United
Borneo FC Samarinda5 - 0
Madura United
Madura United0 - 1
Semen Padang
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri1 - 0
Madura United
Madura United1 - 2
Persebaya Surabaya
Madura United2 - 4
Arema FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persis Solo FC
Persis Solo FC3 - 3
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta
PSIS Semarang1 - 2
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Persis Solo FC0 - 1
Persib Bandung
Dewa United FC2 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC1 - 1
PSBS Biak Numfor
Arema FC1 - 1
Persis Solo FC
Persita Tangerang2 - 0
Persis Solo FC
Persis Solo FC0 - 0
Barito Putera
Malut United3 - 0
Persis Solo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Madura United
#12#20#30#41#52#60#70
Persis Solo FC
#10#20#30#42#53#60#70