Hungary Women's Division 1 League21:00 ngày 10/05/2025

Pecsi MFC (w)
0 - 0

Diosgyori VTK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pecsi MFC (w)Chỉ sốDiosgyori VTK Women
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2338
0Chỉ số 30
18Chỉ số 2474
0Chỉ số 220
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa Women | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 2 | Ferencvarosi TC Women | 22 | 19 | 0 | 3 | 57 |
| 3 | Puskas Akademia (w) | 22 | 19 | 0 | 3 | 57 |
| 4 | MTK Hungaria FC Women | 22 | 15 | 2 | 5 | 47 |
| 5 | Diosgyori VTK Women | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | Pecsi MFC (w) | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 7 | Szetomeharry Women | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 8 | Budapest Honved FC(w) | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 9 | Victoria Boys (W) | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Szekszard UFC Women | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 11 | Soroksar Women | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
| 12 | Astra Hungary Women | 22 | 2 | 0 | 20 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pecsi MFC (w)
Gyori Dozsa Women2 - 0
Pecsi MFC (w)
MTK Hungaria FC Women7 - 0
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)0 - 1
Puskas Akademia (w)
Soroksar Women1 - 1
Pecsi MFC (w)
Budapest Honved FC(w)1 - 1
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)0 - 3
Ferencvarosi TC Women
Victoria Boys (W)0 - 2
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)1 - 0
Astra Hungary Women
Szekszard UFC Women0 - 2
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)2 - 1
Szetomeharry WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyori VTK Women
Diosgyori VTK Women3 - 0
Budapest Honved FC(w)
Ferencvarosi TC Women5 - 0
Diosgyori VTK Women
Diosgyori VTK Women1 - 1
Victoria Boys (W)
Astra Hungary Women1 - 5
Diosgyori VTK Women
Diosgyori VTK Women1 - 1
MTK Hungaria FC Women
Szetomeharry Women2 - 2
Diosgyori VTK Women
Diosgyori VTK Women1 - 1
Szekszard UFC Women
Diosgyori VTK Women1 - 0
Soroksar Women
Diosgyori VTK Women2 - 3
Ferencvarosi TC Women
Gyori Dozsa Women2 - 2
Diosgyori VTK WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pecsi MFC (w)
#10#20#30#40#51#60#70
Diosgyori VTK Women
#10#20#30#40#514#60#70