Hungary Women's Division 1 League20:00 ngày 13/04/2025

Budapest Honved FC(w)
1 - 1

Pecsi MFC (w)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Budapest Honved FC(w)Chỉ sốPecsi MFC (w)
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
128Chỉ số 2384
100Chỉ số 2453
1Chỉ số 221
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
10Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa Women | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 2 | Ferencvarosi TC Women | 22 | 19 | 0 | 3 | 57 |
| 3 | Puskas Akademia (w) | 22 | 19 | 0 | 3 | 57 |
| 4 | MTK Hungaria FC Women | 22 | 15 | 2 | 5 | 47 |
| 5 | Diosgyori VTK Women | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | Pecsi MFC (w) | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 7 | Szetomeharry Women | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 8 | Budapest Honved FC(w) | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 9 | Victoria Boys (W) | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Szekszard UFC Women | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 11 | Soroksar Women | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
| 12 | Astra Hungary Women | 22 | 2 | 0 | 20 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Budapest Honved FC(w)
Soroksar Women3 - 0
Budapest Honved FC(w)
Ferencvarosi TC Women4 - 0
Budapest Honved FC(w)
Budapest Honved FC(w)1 - 1
Victoria Boys (W)
Astra Hungary Women3 - 0
Budapest Honved FC(w)
Budapest Honved FC(w)0 - 3
MTK Hungaria FC Women
Szetomeharry Women2 - 0
Budapest Honved FC(w)
Szetomeharry Women0 - 1
Budapest Honved FC(w)
Szekszard UFC Women2 - 3
Budapest Honved FC(w)
Budapest Honved FC(w)1 - 0
Diosgyori VTK Women
Gyori Dozsa Women1 - 0
Budapest Honved FC(w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)0 - 3
Ferencvarosi TC Women
Victoria Boys (W)0 - 2
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)1 - 0
Astra Hungary Women
Szekszard UFC Women0 - 2
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)2 - 1
Szetomeharry Women
Diosgyori VTK Women0 - 0
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)0 - 5
Gyori Dozsa Women
Puskas Akademia (w)5 - 0
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)1 - 0
Soroksar Women
Pecsi MFC (w)1 - 2
Budapest Honved FC(w)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Budapest Honved FC(w)
#11#21#30#40#510#60#70
Pecsi MFC (w)
#11#21#30#42#56#60#70