Hungary Women's Division 1 League23:00 ngày 16/03/2025

Pecsi MFC (w)
1 - 0

Astra Hungary Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pecsi MFC (w)Chỉ sốAstra Hungary Women
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
1Chỉ số 33
47Chỉ số 2447
2Chỉ số 210
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 220
49Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gyori Dozsa Women | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 2 | Ferencvarosi TC Women | 22 | 19 | 0 | 3 | 57 |
| 3 | Puskas Akademia (w) | 22 | 19 | 0 | 3 | 57 |
| 4 | MTK Hungaria FC Women | 22 | 15 | 2 | 5 | 47 |
| 5 | Diosgyori VTK Women | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | Pecsi MFC (w) | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 7 | Szetomeharry Women | 22 | 8 | 2 | 12 | 26 |
| 8 | Budapest Honved FC(w) | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 9 | Victoria Boys (W) | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Szekszard UFC Women | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 11 | Soroksar Women | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
| 12 | Astra Hungary Women | 22 | 2 | 0 | 20 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Astra Hungary Women0 - 4
Pecsi MFC (w)
Astra Hungary Women6 - 0
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)0 - 3
Astra Hungary WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pecsi MFC (w)
Szekszard UFC Women0 - 2
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)2 - 1
Szetomeharry Women
Diosgyori VTK Women0 - 0
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)0 - 5
Gyori Dozsa Women
Puskas Akademia (w)5 - 0
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)1 - 0
Soroksar Women
Pecsi MFC (w)1 - 2
Budapest Honved FC(w)
Ferencvarosi TC Women2 - 1
Pecsi MFC (w)
Pecsi MFC (w)1 - 1
Victoria Boys (W)
Astra Hungary Women0 - 4
Pecsi MFC (w)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Astra Hungary Women
Astra Hungary Women3 - 0
Budapest Honved FC(w)
Astra Hungary Women0 - 9
Gyori Dozsa Women
Astra Hungary Women2 - 1
Victoria Boys (W)
Soroksar Women2 - 0
Astra Hungary Women
Astra Hungary Women0 - 3
MTK Hungaria FC Women
Szetomeharry Women2 - 1
Astra Hungary Women
Astra Hungary Women0 - 1
Szekszard UFC Women
Diosgyori VTK Women1 - 0
Astra Hungary Women
Astra Hungary Women0 - 5
Gyori Dozsa Women
Puskas Akademia (w)2 - 0
Astra Hungary WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pecsi MFC (w)
#11#21#30#41#56#60#70
Astra Hungary Women
#10#20#30#43#54#60#70