Greek Super League 219:45 ngày 26/01/2025

Panionios G.S.S.
2 - 0

AE Kifisias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panionios G.S.S.Chỉ sốAE Kifisias
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 229
3Chỉ số 216
3Chỉ số 31
52Chỉ số 2488
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
94Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
Panionios G.S.S.
764720705122629122
Đội hình xuất phát

D. Kolovos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Poci#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jon Prifti#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
VasilisTsergas#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Yakovlev#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Avlonitis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bousis#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cheryshev#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Czornomaz#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Giannakopoulos#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gjini#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Gjini#28

D.Gjini#9

D.Gjini#19
D.Gjini#10
D.Gjini#99
D.Gjini#8
D.Gjini#24

D.Gjini#92
D.Gjini#14
AE Kifisias
20143314182712623
Đội hình xuất phát

J.Díaz#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Xenopoulos#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Botía#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sousa#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.JohnsonEboh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kyriopoulos#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgios Manalis#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Poletto#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pombo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simón#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Sylla#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S. Sylla#19
S. Sylla#28

S. Sylla#23
S. Sylla#72
S. Sylla#22

S. Sylla#43
S. Sylla#11
S. Sylla#32
S. Sylla#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Panionios G.S.S.
Ilioupoli1 - 1
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.3 - 1
Panahaiki-2005
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
AEK Athens B0 - 0
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras Aktor
AO Egaleo1 - 2
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.4 - 0
Panargiakos
Panionios G.S.S.3 - 0
Panserraikos
Chania Kissamikos1 - 1
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.2 - 2
Asteras Tripolis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Kifisias
AE Kifisias1 - 0
Kalamata F.C
Asteras Tripolis B0 - 3
AE Kifisias
Ilioupoli0 - 2
AE Kifisias
AE Kifisias2 - 0
Panahaiki-2005
AEK Athens B2 - 3
AE Kifisias
Panahaiki-20051 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias4 - 0
AO Egaleo
AE Kifisias1 - 0
Panargiakos
Chania Kissamikos0 - 3
AE Kifisias
AE Kifisias2 - 1
Panionios G.S.S.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panionios G.S.S.
#12#21#30#43#51#60#70
AE Kifisias
#10#20#30#41#53#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou