Greek Super League 220:00 ngày 19/01/2025

Ilioupoli
1 - 1

Panionios G.S.S.
Thống kê
Thống kê trận đấu
IlioupoliChỉ sốPanionios G.S.S.
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
31Chỉ số 2447
3Chỉ số 31
99Chỉ số 23103
1Chỉ số 24
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilioupoli
988417208193271810
Đội hình xuất phát
V.Alexopoulos#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dokić#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Fourlanos#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitris Kalamvokis#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Karanikas#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orestis Kreci#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Lamge#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Maidanos#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mavrias#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitris Thomaidis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vasiloudis#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Vasiloudis#23

S.Vasiloudis#5

S.Vasiloudis#11
S.Vasiloudis#27
S.Vasiloudis#14
S.Vasiloudis#1
S.Vasiloudis#2
S.Vasiloudis#80

S.Vasiloudis#33
Panionios G.S.S.
175121229879270776
Đội hình xuất phát
G.Bourlakis#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Avlonitis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bousis#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Giannakopoulos#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gjini#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub Hrustinec#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kolovos#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sebá#92 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Yakovlev#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vernardos#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Poci#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Poci#8
A.Poci#20
A.Poci#24
A.Poci#14

A.Poci#9

A.Poci#19
A.Poci#10
A.Poci#47
A.Poci#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ilioupoli
Kalamata F.C1 - 0
Ilioupoli
Ilioupoli0 - 2
AE Kifisias
Asteras Tripolis B1 - 1
Ilioupoli
Panahaiki-20050 - 1
Ilioupoli
Ilioupoli3 - 3
AEK Athens B
AO Egaleo2 - 0
Ilioupoli
Panargiakos0 - 1
Ilioupoli
Ilioupoli1 - 0
Chania Kissamikos
Panionios G.S.S.2 - 0
Ilioupoli
Ilioupoli0 - 2
Kalamata F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.3 - 1
Panahaiki-2005
Asteras Aktor2 - 0
Panionios G.S.S.
AEK Athens B0 - 0
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.0 - 2
Asteras Aktor
AO Egaleo1 - 2
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.4 - 0
Panargiakos
Panionios G.S.S.3 - 0
Panserraikos
Chania Kissamikos1 - 1
Panionios G.S.S.
Panionios G.S.S.2 - 2
Asteras Tripolis B
Kalamata F.C1 - 1
Panionios G.S.S.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilioupoli
#11#21#30#43#51#60#70
Panionios G.S.S.
#11#20#30#41#54#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou