Greek Super League 216:45 ngày 19/01/2025

AE Kifisias
1 - 0

Kalamata F.C
Thống kê
Thống kê trận đấu
AE KifisiasChỉ sốKalamata F.C
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
7Chỉ số 228
5Chỉ số 35
67Chỉ số 2475
109Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
AE Kifisias
20143314181262310
Đội hình xuất phát

J.Díaz#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Xenopoulos#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Botía#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Sousa#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.JohnsonEboh#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kyriopoulos#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Poletto#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pombo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simón#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Sylla#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tetteh#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tetteh#19
A.Tetteh#28

A.Tetteh#23

A.Tetteh#27
A.Tetteh#22

A.Tetteh#43
A.Tetteh#11
A.Tetteh#32
A.Tetteh#77
Kalamata F.C
1971070202583142942
Đội hình xuất phát

M. Bakayoko#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cataldi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Diguiny#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kotsaris#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.M.Moreira#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morsay#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Moustakopoulos#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pamlidis#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nili#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stroungis#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vasilantopoulos#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Vasilantopoulos#48

S.Vasilantopoulos#9
S.Vasilantopoulos#99

S.Vasilantopoulos#11

S.Vasilantopoulos#24
S.Vasilantopoulos#1

S.Vasilantopoulos#62

S.Vasilantopoulos#27

S.Vasilantopoulos#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalamata F.C1 - 1
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 1
Kalamata F.C
Kalamata F.C1 - 2
AE Kifisias
AE Kifisias1 - 2
Kalamata F.C
Kalamata F.C0 - 1
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của AE Kifisias
Asteras Tripolis B0 - 3
AE Kifisias
Ilioupoli0 - 2
AE Kifisias
AE Kifisias2 - 0
Panahaiki-2005
AEK Athens B2 - 3
AE Kifisias
Panahaiki-20051 - 0
AE Kifisias
AE Kifisias4 - 0
AO Egaleo
AE Kifisias1 - 0
Panargiakos
Chania Kissamikos0 - 3
AE Kifisias
AE Kifisias2 - 1
Panionios G.S.S.
Kalamata F.C1 - 1
AE KifisiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalamata F.C
Kalamata F.C1 - 0
Ilioupoli
Panahaiki-20050 - 1
Kalamata F.C
Kalamata F.C1 - 0
AEK Athens B
Kalamata F.C3 - 0
AO Egaleo
Panargiakos0 - 1
Kalamata F.C
Kalamata F.C2 - 1
Chania Kissamikos
Kalamata F.C1 - 1
Panionios G.S.S.
Asteras Tripolis B1 - 3
Kalamata F.C
Kalamata F.C1 - 1
AE Kifisias
Ilioupoli0 - 2
Kalamata F.CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AE Kifisias
#11#20#30#45#52#60#70
Kalamata F.C
#10#20#30#45#53#60#70
AEL Larisa
Iraklis
Pas Giannina
Makedonikos
Kambaniakos
Niki Volou
PAOK Saloniki B
Diagoras
AO Kavala
Ethnikos Neou Keramidiou