Brazilian Serie A05:30 ngày 20/11/2025

Palmeiras - SP
0 - 0

Vitória - BA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Palmeiras - SPChỉ sốVitória - BA
8Chỉ số 210
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2438
10Chỉ số 224
70Chỉ số 2530
121Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Palmeiras - SP
Sơ đồ 3-1-4-2126133840182364211
Đội hình xuất phát

C.Miguel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Murilo#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Micael#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Fuchs#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Pereira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Allan#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maurício#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Veiga#23 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Jefte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.López#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Rodrigues#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rodrigues#14

B.Rodrigues#17

B.Rodrigues#31

B.Rodrigues#19

B.Rodrigues#12

B.Rodrigues#9

B.Rodrigues#22

B.Rodrigues#5

B.Rodrigues#32

B.Rodrigues#15

B.Rodrigues#4

B.Rodrigues#7
Vitória - BA
Sơ đồ 5-4-112274345133329441731
Đội hình xuất phát

T.CoutoWenceslau#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Cáceres#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Edu#43 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Camutanga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Halter#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Ramon#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Erick#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Oliveira#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Baralhas#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cantalapiedra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.López#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.López#79

R.López#8

R.López#28

R.López#23

R.López#3

R.López#21

R.López#71

R.López#11

R.López#22

R.López#10

R.López#66

R.López#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitória - BA2 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP0 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP3 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 3
Palmeiras - SP
Vitória - BA3 - 1
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP4 - 2
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 1
Vitória - BA
Palmeiras - SP2 - 0
Vitória - BAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palmeiras - SP
Santos Fc - SP1 - 0
Palmeiras - SP
Mirassol - SP2 - 1
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP2 - 0
Santos Fc - SP
Esporte Clube Juventude0 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP4 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Palmeiras - SP0 - 0
Cruzeiro - MG
Liga Dep Universitaria Quito3 - 0
Palmeiras - SP
Flamengo - RJ3 - 2
Palmeiras - SP
Palmeiras - SP5 - 1
Red Bull Bragantino
Palmeiras - SP4 - 1
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitória - BA
Vitória - BA0 - 0
Botafogo - RJ
Vitória - BA1 - 0
Internacional - RS
Cruzeiro - MG3 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Corinthians - SP
Santos Fc - SP0 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA2 - 1
Bahia - BA
Vasco da Gama Saf - RJ4 - 3
Vitória - BA
Vitória - BA1 - 0
Ceara
Grêmio - RS3 - 1
Vitória - BA
Vitória - BA0 - 1
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Palmeiras - SP
#10#20#30#42#56#60#70
Vitória - BA
#10#20#30#44#53#60#70
São Paulo - SP
Atlético Mineiro - MG
Fortaleza
Sport Club do Recife