Sweden Allsvenskan00:00 ngày 30/05/2026

Orgryte
2 - 2

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốElfsborg
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
37Chỉ số 2437
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
96Chỉ số 23131
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 5-3-24424336519237221114
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Svensson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Lagerlund#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Andreasson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O. P. Price#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Vindehall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Paulson#34

D.Paulson#2

D.Paulson#8

D.Paulson#21

D.Paulson#17

D.Paulson#25
D.Paulson#29

D.Paulson#16

D.Paulson#3
Elfsborg
Sơ đồ 4-2-3-1316242318101519921
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rufai Mohammed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Isherwood#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Magnusson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Beck#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zeneli#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ostman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Ostman#29

L.Ostman#11

L.Ostman#25

L.Ostman#24

L.Ostman#8

L.Ostman#16

L.Ostman#1

L.Ostman#3

L.Ostman#28
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 2
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
Orgryte
Elfsborg1 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
Orgryte
Elfsborg4 - 1
Orgryte
Elfsborg0 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Halmstads2 - 0
Orgryte
Orgryte2 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK2 - 0
Orgryte
GAIS4 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 1
Degerfors IF
Orgryte1 - 2
Brommapojkarna
Hammarby8 - 1
Orgryte
Mjallby AIF0 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 1
Malmo FF
Orgryte1 - 0
LillestromĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Hacken
Elfsborg1 - 1
Mjallby AIF
Halmstads1 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
Brommapojkarna
Elfsborg1 - 1
AIK
Kalmar2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 1
Djurgardens
Degerfors IF0 - 1
Elfsborg
Vasteras SK FK2 - 2
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#12#20#30#41#54#60#70
Elfsborg
#12#21#30#42#52#60#70