Sweden Allsvenskan20:00 ngày 23/05/2026

Halmstads
2 - 0

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
HalmstadsChỉ sốOrgryte
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
8Chỉ số 223
53Chỉ số 2433
88Chỉ số 2388
9Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Halmstads
Sơ đồ 4-4-2117516241927614119
Đội hình xuất phát

T.Rönning#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boman#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Gregor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tougjas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Kaib#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Marvin Illary#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ascone#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Allansson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Carneil#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Erik Ludvig Arvidsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Faraj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Faraj#3

O.Faraj#22

O.Faraj#15

O.Faraj#25

O.Faraj#20

O.Faraj#38

O.Faraj#8

O.Faraj#21

O.Faraj#18
Orgryte
Sơ đồ 5-3-2441456216822251711
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Paulson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

michael parker#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Dahlqvist#16 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Benjamin laturnus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Hodzic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Christoffersson#24

N.Christoffersson#19

N.Christoffersson#3
N.Christoffersson#29

N.Christoffersson#21

N.Christoffersson#33

N.Christoffersson#34

N.Christoffersson#23

N.Christoffersson#15
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Halmstads2 - 3
Orgryte
Orgryte2 - 2
Halmstads
Halmstads1 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 3
Halmstads
Orgryte3 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 3
Orgryte
Halmstads1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Halmstads
Halmstads4 - 0
Orgryte
Halmstads2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Halmstads
Halmstads1 - 1
Elfsborg
Kalmar2 - 0
Halmstads
Halmstads1 - 3
Brommapojkarna
Mjallby AIF2 - 0
Halmstads
Hammarby1 - 1
Halmstads
Halmstads1 - 1
IFK Goteborg
Halmstads0 - 3
Degerfors IF
AIK2 - 1
Halmstads
GAIS2 - 0
Halmstads
Hacken4 - 0
HalmstadsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte2 - 3
IFK Goteborg
IK Sirius FK2 - 0
Orgryte
GAIS4 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 1
Degerfors IF
Orgryte1 - 2
Brommapojkarna
Hammarby8 - 1
Orgryte
Mjallby AIF0 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 1
Malmo FF
Orgryte1 - 0
Lillestrom
Kalmar2 - 2
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Halmstads
#12#21#30#42#53#60#70
Orgryte
#10#20#30#43#55#60#70