Latvian 1.Liga19:00 ngày 19/07/2025

Olaine
3 - 0

Rezekne/BJSS
Thống kê
Thống kê trận đấu
OlaineChỉ sốRezekne/BJSS
11Chỉ số 215
64Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
87Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Olaine
9115192118238173027
Đội hình xuất phát
Kristians cernovs#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patriks balodis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Janis vinogradovs#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Strupišs#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilja strelcovs#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karlis ruja#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.pavlenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.pantelejevs#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andris liepnieks#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ernests kronis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.gorodnickis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.gorodnickis#35
a.gorodnickis#22
a.gorodnickis#7
a.gorodnickis#75
a.gorodnickis#10
a.gorodnickis#2
a.gorodnickis#33
a.gorodnickis#77
a.gorodnickis#20
Rezekne/BJSS
18151630710171122143
Đội hình xuất phát
andrejs sokolovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peteris ivenkovs#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Maslobojevs#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Bovkuns#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jelagovs#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.petrovs#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim abdul rahman#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly sako#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavs timofejevs#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniels visnakovs#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hscanovics#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Hscanovics#19
R.Hscanovics#20
R.Hscanovics#31
R.Hscanovics#29
R.Hscanovics#23
R.Hscanovics#6
R.Hscanovics#13
R.Hscanovics#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ogre United | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 2 | Beitar Riga Mariners | 23 | 16 | 4 | 3 | 52 |
| 3 | JDFS Alberts | 24 | 15 | 7 | 2 | 52 |
| 4 | JFK Ventspils | 24 | 10 | 10 | 4 | 40 |
| 5 | Rigas Futbola skola II | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 |
| 6 | Skanstes SK | 24 | 10 | 7 | 7 | 37 |
| 7 | Rezekne/BJSS | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 8 | Saldus SS/Leevon | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Marupe | 23 | 9 | 2 | 12 | 29 |
| 10 | FK Smiltene BJSS | 23 | 8 | 2 | 13 | 26 |
| 11 | Tukums-2000 II | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 |
| 12 | Riga FC II | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 |
| 13 | Olaine | 23 | 5 | 3 | 15 | 18 |
| 14 | Augsdaugava | 23 | 3 | 5 | 15 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olaine5 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 5
Olaine
Rezekne/BJSS1 - 2
Olaine
Olaine0 - 0
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS2 - 0
Olaine
Rezekne/BJSS3 - 4
Olaine
Olaine1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 2
Olaine
Olaine1 - 1
Rezekne/BJSS
Olaine5 - 0
Rezekne/BJSSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olaine
Beitar Riga Mariners6 - 1
Olaine
Saldus SS/Leevon3 - 2
Olaine
Olaine1 - 4
Marupe
Plavinas DM3 - 5
Olaine
Skanstes SK2 - 3
Olaine
Augsdaugava4 - 1
Olaine
Olaine3 - 1
Augsdaugava
Olaine1 - 1
Riga FC II
JDFS Alberts1 - 0
Olaine
Olaine3 - 3
Rigas Futbola skola IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS2 - 1
FK Smiltene BJSS
Saldus SS/Leevon6 - 2
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS2 - 5
Beitar Riga Mariners
LBF FK Daugava4 - 0
Rezekne/BJSS
Marupe1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 0
Augsdaugava
Skanstes SK1 - 1
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS1 - 1
Tukums-2000 II
Riga FC II2 - 3
Rezekne/BJSS
Rezekne/BJSS0 - 3
Ogre UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olaine
#13#20#30#42#55#60#70
Rezekne/BJSS
#10#20#30#42#52#60#70
JFK Ventspils