Danish Superliga01:00 ngày 28/10/2025

Odense BK
1 - 4

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốBrondby IF
52Chỉ số 2548
118Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
5Chỉ số 217
0Chỉ số 41
3Chỉ số 30
77Chỉ số 2431
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 3-4-1-2165132420822371117
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bürgy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bojang#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.F.Jensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sørensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Arp#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jona·Niemiec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Ganaus#21

N.Ganaus#18

N.Ganaus#29

N.Ganaus#31

N.Ganaus#14

N.Ganaus#26

N.Ganaus#23

N.Ganaus#15

N.Ganaus#30
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF5 - 1
Odense BK
Odense BK0 - 3
Brondby IF
Brondby IF1 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 0
Odense BK
Brondby IF2 - 1
Odense BK
Odense BK2 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 1
Odense BK
Odense BK0 - 3
Brondby IF
Brondby IF3 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Bronshoj0 - 3
Odense BK
Viborg1 - 2
Odense BK
Odense BK1 - 1
Sonderjyske
Brondby IF5 - 1
Odense BK
Sundby BK0 - 3
Odense BK
Odense BK3 - 2
Fredericia
Silkeborg2 - 1
Odense BK
Odense BK1 - 2
Nordsjaelland
Kalundborg GBK0 - 11
Odense BK
FC Copenhagen1 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF3 - 3
Aarhus AGF
Fredericia0 - 2
Brondby IF
Brondby IF5 - 1
Odense BK
Boldklubben af 18931 - 4
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
FC Copenhagen
Brondby IF1 - 3
Midtjylland
Brondby IF2 - 3
RC Strasbourg Alsace
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#11#20#30#43#58#60#70
Brondby IF
#14#23#31#40#53#60#70