Danish Cup00:00 ngày 28/08/2025

Kalundborg GBK
0 - 11

Odense BK
Lineup
Đội hình trận đấu
Kalundborg GBK
10738952114141
Đội hình xuất phát

P.D.Silva#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sewankambo M.#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morad rouiched#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rosello E.#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed A.#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yassin ismail#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iheaka O.#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enderson#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Basilico F.#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Barka H.#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salazar F.#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Odense BK
161514422232140262824
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Grubbe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Paulsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Martin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Juul-Sandberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mads abrahamsen#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hansborg#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magnus andersen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bojang#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Bojang#42

Y.Bojang#7

Y.Bojang#13

Y.Bojang#18

Y.Bojang#17

Y.Bojang#41

Y.Bojang#20

Y.Bojang#30

Y.Bojang#3
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kalundborg GBK
Kalundborg GBK1 - 0
Stenlose
Kalundborg GBK1 - 7
AB Akademisk
Herlev8 - 0
Kalundborg GBK
Vanlose1 - 0
Kalundborg GBK
KFUM Roskilde6 - 0
Kalundborg GBK
Herlev IF3 - 1
Kalundborg GBK
Jaegersborg4 - 2
Kalundborg GBK
Taastrup FC4 - 0
Kalundborg GBK
Kalundborg GBK3 - 5
KFUM Roskilde
BK Frem8 - 1
Kalundborg GBKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
FC Copenhagen1 - 1
Odense BK
Odense BK1 - 5
Aarhus AGF
Odense BK3 - 2
Randers FC
Vejle4 - 0
Odense BK
Odense BK3 - 1
Viborg
Midtjylland3 - 3
Odense BK
Randers FC0 - 2
Odense BK
Aarhus AGF0 - 0
Odense BK
Odense BK3 - 0
Boldklubben af 1893
Odense BK0 - 2
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kalundborg GBK
#10#20#30#40#50#60#70
Odense BK
#111#27#30#40#50#60#70