Danish U19 Youth League17:30 ngày 20/09/2025

Odense BK U19
5 - 1

Vejle U19
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BK U19Chỉ sốVejle U19
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2371
52Chỉ số 2433
62Chỉ số 2538
13Chỉ số 213
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland U19 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | Odense BK U19 | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 |
| 3 | FC Kobenhavn U19 | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 4 | Silkeborg U19 | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Nordsjaelland U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 |
| 6 | Vejle U19 | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| 7 | Brondby IF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Aarhus AGF U19 | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | Randers Freja U19 | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 10 | Lyngby U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 11 | Horsens U19 | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Esbjerg U19 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 |
| 13 | Aalborg BK U19 | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 |
| 14 | Sonderjyske U19 | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle U190 - 1
Odense BK U19
Odense BK U194 - 0
Vejle U19
Odense BK U191 - 0
Vejle U19
Vejle U190 - 2
Odense BK U19
Vejle U191 - 1
Odense BK U19
Odense BK U195 - 3
Vejle U19
Odense BK U193 - 1
Vejle U19
Vejle U190 - 0
Odense BK U19
Vejle U190 - 2
Odense BK U19
Odense BK U194 - 0
Vejle U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK U19
Silkeborg U192 - 0
Odense BK U19
Odense BK U191 - 0
Nordsjaelland U19
Aalborg BK U193 - 3
Odense BK U19
Odense BK U194 - 2
Sonderjyske U19
Silkeborg U192 - 3
Odense BK U19
Odense BK U193 - 2
FC Kobenhavn U19
Odense BK U191 - 1
Aarhus AGF U19
Lyngby U191 - 2
Odense BK U19
Odense BK U192 - 0
Brondby IF U19
Odense BK U194 - 4
Aalborg BK U19Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle U19
Horsens U191 - 1
Vejle U19
Vejle U191 - 0
Silkeborg U19
Sonderjyske U192 - 3
Vejle U19
Vejle U192 - 2
FC Kobenhavn U19
Nordsjaelland U193 - 0
Vejle U19
Vejle U190 - 1
Silkeborg U19
Aalborg BK U191 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 0
Lyngby U19
Brondby IF U192 - 1
Vejle U19
Vejle U193 - 2
Randers Freja U19Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK U19
#15#22#30#42#55#60#70
Vejle U19
#11#20#30#43#56#60#70
Midtjylland U19
Esbjerg U19