Ukrainian First League20:00 ngày 03/05/2025

Nyva Ternopil
3 - 1

Kremin Kremenchuk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nyva TernopilChỉ sốKremin Kremenchuk
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
2Chỉ số 222
1Chỉ số 32
65Chỉ số 2444
91Chỉ số 2370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kremin Kremenchuk1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 0
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk2 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 2
Kremin Kremenchuk
Nyva Ternopil4 - 2
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk1 - 2
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk1 - 3
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 2
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 1
Nyva TernopilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 0
FC Victoria Mykolaivka
Nyva Ternopil2 - 3
Fenix Mariupol
Metalurh Zaporizhya1 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil5 - 0
Dinaz Vyshgorod
Kremin Kremenchuk1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 0
Probiy Horodenka
Nyva Ternopil1 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Nyva Ternopil2 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Ahrobiznes Volochysk0 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 1
Prykarpattya Ivano FrankivskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kremin Kremenchuk
Podillya Khmelnytskyi1 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk1 - 0
FC Mynai
Prykarpattya Ivano Frankivsk2 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk1 - 2
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk0 - 3
Dinaz Vyshgorod
FC Victoria Mykolaivka1 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 0
SC Poltava
Kremin Kremenchuk0 - 1
UCSA
Kremin Kremenchuk0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Kremin Kremenchuk0 - 3
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyva Ternopil
#13#21#30#41#56#60#70
Kremin Kremenchuk
#11#21#30#42#52#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi
Khust City
Metalist 1925 Kharkiv