Ukrainian First League16:00 ngày 31/03/2025

Kremin Kremenchuk
1 - 2

Nyva Ternopil
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kremin KremenchukChỉ sốNyva Ternopil
42Chỉ số 2558
49Chỉ số 2467
93Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 213
2Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyva Ternopil1 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 0
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk2 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 2
Kremin Kremenchuk
Nyva Ternopil4 - 2
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk1 - 2
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk1 - 3
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 2
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 1
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk0 - 2
Nyva TernopilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 3
Dinaz Vyshgorod
FC Victoria Mykolaivka1 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 0
SC Poltava
Kremin Kremenchuk0 - 1
UCSA
Kremin Kremenchuk0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Kremin Kremenchuk0 - 3
Kudrivka
Kremin Kremenchuk0 - 3
FC Victoria Mykolaivka
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Kremin Kremenchuk
Fenix Mariupol2 - 1
Kremin Kremenchuk
Dinaz Vyshgorod0 - 1
Kremin KremenchukĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 0
Probiy Horodenka
Nyva Ternopil1 - 2
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Nyva Ternopil2 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Ahrobiznes Volochysk0 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil2 - 1
Prykarpattya Ivano Frankivsk
Nyva Ternopil1 - 1
FC Mynai
Nyva Ternopil1 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv2 - 0
Nyva Ternopil
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
Nyva Ternopil
Podillya Khmelnytskyi1 - 0
Nyva TernopilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kremin Kremenchuk
#11#20#30#42#52#60#70
Nyva Ternopil
#12#21#30#42#54#60#70
Khust City