Ukrainian First League15:30 ngày 13/04/2025

Kremin Kremenchuk
1 - 0

FC Mynai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kremin KremenchukChỉ sốFC Mynai
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
3Chỉ số 35
44Chỉ số 2556
103Chỉ số 23162
2Chỉ số 24
30Chỉ số 2468
2Chỉ số 223
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 9 | 1 | 4 | 28 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 4 | FC Bukovyna Chernivtsi | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 6 | FC Mynai | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 7 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 9 | Khust City | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kudrivka | 16 | 9 | 4 | 3 | 31 |
| 2 | Metalist 1925 Kharkiv | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | SC Poltava | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | UCSA | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FC Victoria Mykolaivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Fenix Mariupol | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Metalurh Zaporizhya | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 8 | Dinaz Vyshgorod | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 9 | Kremin Kremenchuk | 15 | 1 | 3 | 11 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kremin Kremenchuk
Prykarpattya Ivano Frankivsk2 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk1 - 2
Nyva Ternopil
Kremin Kremenchuk0 - 3
Dinaz Vyshgorod
FC Victoria Mykolaivka1 - 1
Kremin Kremenchuk
Kremin Kremenchuk0 - 0
SC Poltava
Kremin Kremenchuk0 - 1
UCSA
Kremin Kremenchuk0 - 1
Metalurh Zaporizhya
Kremin Kremenchuk0 - 3
Kudrivka
Kremin Kremenchuk0 - 3
FC Victoria Mykolaivka
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Kremin KremenchukĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Mynai
FC Mynai1 - 1
Metalurh Zaporizhya
Dinaz Vyshgorod1 - 2
FC Mynai
Metalist Kharkiv3 - 1
FC Mynai
Ahrobiznes Volochysk2 - 0
FC Mynai
FC Mynai1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Metalist Kharkiv3 - 0
FC Mynai
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
FC Mynai
Nyva Ternopil1 - 1
FC Mynai
Podillya Khmelnytskyi0 - 1
FC Mynai
FC Mynai3 - 1
Ahrobiznes VolochyskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kremin Kremenchuk
#11#21#30#43#52#60#70
FC Mynai
#10#20#30#45#54#60#70
Khust City
Fenix Mariupol