Ukrainian First League19:30 ngày 30/11/2025

Nyva Ternopil
0 - 1

FC Inhulets Petrove
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nyva TernopilChỉ sốFC Inhulets Petrove
29Chỉ số 2484
0Chỉ số 211
3Chỉ số 35
3Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 41
80Chỉ số 23125
0Chỉ số 220
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyva Ternopil
69110453311214441434
Đội hình xuất phát
Y.Tlumak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.rezepov#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Palamarchuk#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentyn napuda#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mysyk#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Milan Mykhalchuk#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gerega igorovych oleksandr#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andriy demydenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Serhii davydov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bats#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Olkhovyi#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Olkhovyi#99
I.Olkhovyi#32
I.Olkhovyi#86
I.Olkhovyi#24
I.Olkhovyi#66

I.Olkhovyi#7
I.Olkhovyi#27
I.Olkhovyi#17

I.Olkhovyi#23
I.Olkhovyi#9
FC Inhulets Petrove
37427728104412088
Đội hình xuất phát
v.alexanderdikhtyaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vitaliy faraseyenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Gadzhuk#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmitro kasimov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nuri stanislav malysh#2 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton zhylkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.volokhatiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristian svystun#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kristian svystun#21
Kristian svystun#78
Kristian svystun#69
Kristian svystun#24
Kristian svystun#87
Kristian svystun#91
Kristian svystun#59
Kristian svystun#14
Kristian svystun#55
Kristian svystun#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bukovyna Chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | FC Livyi Bereh | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 |
| 3 | Chornomorets Odesa | 29 | 18 | 8 | 3 | 62 |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 5 | FC Inhulets Petrove | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | FC Victoria Mykolaivka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 8 | Fenix Mariupol | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 9 | Probiy Horodenka | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 10 | UCSA | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | Nyva Ternopil | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 13 | FC Chernigiv | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 14 | FC Vorskla Poltava | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nyva Ternopil
Metalurh Zaporizhya2 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 1
Chornomorets Odesa
Nyva Ternopil1 - 4
UCSA
FC Vorskla Poltava2 - 0
Nyva Ternopil
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil0 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Fenix Mariupol0 - 2
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv1 - 2
Nyva Ternopil
Nyva Ternopil1 - 2
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Livyi Bereh0 - 0
Nyva TernopilĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove3 - 0
Metalist Kharkiv
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Livyi Bereh1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 1
FC Chernigiv
FC Victoria Mykolaivka0 - 1
FC Inhulets Petrove
Prykarpattya Ivano Frankivsk0 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove4 - 2
FC Victoria Mykolaivka
Probiy Horodenka0 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove3 - 2
Ahrobiznes Volochysk
FC Inhulets Petrove2 - 0
Fenix MariupolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyva Ternopil
#10#20#31#43#53#60#70
FC Inhulets Petrove
#11#20#31#45#511#60#70