Greek Super League 223:10 ngày 20/01/2025

Iraklis
2 - 1

Niki Volou
Thống kê
Thống kê trận đấu
IraklisChỉ sốNiki Volou
39Chỉ số 2431
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
6Chỉ số 223
72Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Iraklis
122615429721249111
Đội hình xuất phát

A.Anastasiou#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kynigopoulos#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diamantis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hammond#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kaloutsikidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kushta#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miranda#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Patralis#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sideras#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stournaras#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tsirigotis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Tsirigotis#40
T.Tsirigotis#77

T.Tsirigotis#1

T.Tsirigotis#44

T.Tsirigotis#3

T.Tsirigotis#17

T.Tsirigotis#10

T.Tsirigotis#8
T.Tsirigotis#5
Niki Volou
20379224256341033
Đội hình xuất phát

A.Sapovalov#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Carlos#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Aponza#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Arias#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Koufas#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ikonomopoulos#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Prodromitis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Damian·Silva#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tselios#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Tsilingiris#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Vernardos#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Vernardos#7

T.Vernardos#66
T.Vernardos#8
T.Vernardos#15

T.Vernardos#11

T.Vernardos#13

T.Vernardos#64
T.Vernardos#44
T.Vernardos#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Niki Volou1 - 0
Iraklis
Iraklis1 - 0
Niki Volou
Niki Volou3 - 1
Iraklis
Iraklis1 - 1
Niki Volou
Iraklis2 - 2
Niki Volou
Niki Volou1 - 0
Iraklis
Iraklis0 - 0
Niki Volou
Niki Volou1 - 1
Iraklis
Iraklis0 - 0
Niki Volou
Niki Volou4 - 0
IraklisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iraklis
Diagoras0 - 4
Iraklis
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
Iraklis
Iraklis1 - 2
AEL Larisa
AO Kavala0 - 1
Iraklis
Iraklis3 - 1
Pas Giannina
Iraklis2 - 0
PAOK Saloniki B
Kambaniakos3 - 3
Iraklis
Iraklis3 - 0
Makedonikos
Niki Volou1 - 0
Iraklis
Iraklis1 - 0
DiagorasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Niki Volou
Niki Volou2 - 2
Ethnikos Neou Keramidiou
AEL Larisa3 - 0
Niki Volou
Niki Volou2 - 0
AO Kavala
Niki Volou1 - 1
Pas Giannina
PAOK Saloniki B0 - 4
Niki Volou
Niki Volou2 - 2
Kambaniakos
Niki Volou0 - 3
Makedonikos
Diagoras0 - 0
Niki Volou
Niki Volou1 - 0
Iraklis
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 2
Niki VolouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iraklis
#12#20#30#44#57#60#70
Niki Volou
#11#21#31#42#51#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005