Slovenia 2.Liga22:30 ngày 25/05/2025

ND Gorica
1 - 2

NK Brinje Grosuplje
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND GoricaChỉ sốNK Brinje Grosuplje
3Chỉ số 214
5Chỉ số 32
0Chỉ số 41
107Chỉ số 23115
66Chỉ số 2471
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 21
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Aluminij | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Triglav Gorenjska | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | ND Gorica | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Tabor Sezana | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Bistrica | 29 | 13 | 12 | 4 | 51 |
| 7 | Dravinja | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | NK Krka | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | ND Beltinci | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 10 | NK Bilje | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | Slovan Ljubljana | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 12 | NK Rudar Velenje | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Jadran Dekani | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 |
| 14 | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 | |
| 15 | Tolmin | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | NK Drava Ptuj | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Brinje Grosuplje0 - 0
ND Gorica
ND Gorica2 - 1
NK Brinje Grosuplje
ND Gorica1 - 1
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje1 - 0
ND Gorica
ND Gorica1 - 0
NK Brinje GrosupljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Gorica
ND Beltinci1 - 4
ND Gorica
Slovan Ljubljana3 - 1
ND Gorica
ND Gorica2 - 1
NK Aluminij0 - 0
ND Gorica
ND Gorica0 - 3
Dravinja
Jadran Dekani2 - 4
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
Tolmin
NK Krka1 - 3
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
NK Bilje
ND Gorica1 - 3
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje4 - 1
NK Aluminij4 - 2
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje6 - 0
Dravinja
NK Brinje Grosuplje4 - 0
Jadran Dekani
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Tolmin
NK Krka1 - 0
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje1 - 0
NK Bilje
Tabor Sezana3 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje4 - 0
NK Drava Ptuj
Bistrica2 - 2
NK Brinje GrosupljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Gorica
#11#20#30#45#50#60#70
NK Brinje Grosuplje
#12#21#31#42#51#60#70
Triglav Gorenjska
NK Rudar Velenje