Slovenia 2.Liga22:45 ngày 02/05/2025

NK Aluminij
0 - 0

ND Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK AluminijChỉ sốND Gorica
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 215
2Chỉ số 35
55Chỉ số 2437
9Chỉ số 220
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 41
89Chỉ số 2374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Aluminij | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Triglav Gorenjska | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | ND Gorica | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Tabor Sezana | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Bistrica | 29 | 13 | 12 | 4 | 51 |
| 7 | Dravinja | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | NK Krka | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | ND Beltinci | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 10 | NK Bilje | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | Slovan Ljubljana | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 12 | NK Rudar Velenje | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Jadran Dekani | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 |
| 14 | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 | |
| 15 | Tolmin | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | NK Drava Ptuj | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ND Gorica1 - 1
NK Aluminij
ND Gorica1 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij3 - 1
ND Gorica
ND Gorica1 - 0
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 0
ND Gorica
ND Gorica0 - 0
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 1
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
NK Aluminij
ND Gorica0 - 0
NK Aluminij
NK Aluminij3 - 1
ND GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Aluminij
NK Aluminij
Slovan Ljubljana0 - 1
NK Aluminij
NK Aluminij2 - 1
Dravinja
Jadran Dekani1 - 2
NK Aluminij
NK Aluminij5 - 0
Tolmin
NK Krka2 - 0
NK Aluminij
NK Aluminij3 - 0
NK Bilje
Tabor Sezana3 - 2
NK Aluminij
Maribor2 - 0
NK Aluminij
NK Aluminij1 - 0
NK Drava PtujĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Gorica
ND Gorica0 - 3
Dravinja
Jadran Dekani2 - 4
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
Tolmin
NK Krka1 - 3
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
NK Bilje
ND Gorica1 - 3
ND Primorje
ND Gorica1 - 1
Tabor Sezana
ND Gorica3 - 0
NK Drava Ptuj
Bistrica1 - 0
ND Gorica
ND Gorica2 - 0
Triglav GorenjskaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Aluminij
#10#20#30#42#510#60#70
ND Gorica
#10#20#31#45#53#60#70
NK Brinje Grosuplje
ND Beltinci
NK Rudar Velenje