Slovenia 2.Liga21:30 ngày 21/03/2025

Bistrica
2 - 2

NK Brinje Grosuplje
Thống kê
Thống kê trận đấu
BistricaChỉ sốNK Brinje Grosuplje
5Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
108Chỉ số 23137
1Chỉ số 81
1Chỉ số 211
6Chỉ số 213
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2487
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Aluminij | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Triglav Gorenjska | 29 | 19 | 3 | 7 | 60 |
| 3 | ND Gorica | 29 | 17 | 8 | 4 | 59 |
| 4 | Tabor Sezana | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 5 | NK Brinje Grosuplje | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Bistrica | 29 | 13 | 12 | 4 | 51 |
| 7 | Dravinja | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | NK Krka | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | ND Beltinci | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 10 | NK Bilje | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 11 | Slovan Ljubljana | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 12 | NK Rudar Velenje | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 13 | Jadran Dekani | 29 | 8 | 5 | 16 | 29 |
| 14 | 29 | 5 | 11 | 13 | 26 | |
| 15 | Tolmin | 30 | 6 | 4 | 20 | 22 |
| 16 | NK Drava Ptuj | 29 | 5 | 5 | 19 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Brinje Grosuplje1 - 1
Bistrica
Bistrica4 - 1
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje1 - 1
Bistrica
NK Brinje Grosuplje1 - 0
Bistrica
Bistrica2 - 1
NK Brinje GrosupljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bistrica
ND Beltinci1 - 3
Bistrica
Bistrica1 - 0
ND Gorica
Dobrovce0 - 3
Bistrica
Bistrica
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Nafta 19036 - 3
Bistrica
Bistrica1 - 1
NK Aluminij
Bistrica4 - 0
Dravinja
Jadran Dekani1 - 1
Bistrica
Bistrica4 - 2
TolminĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje0 - 1
Triglav Gorenjska
NK Rudar Velenje2 - 0
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje2 - 1
Slovan Ljubljana
Stupcanica Olovo2 - 0
NK Brinje Grosuplje
Vyskov0 - 0
NK Brinje Grosuplje
HNK Orijent 19190 - 1
NK Brinje Grosuplje
Videoton FC Fehérvár1 - 2
NK Brinje Grosuplje
SK Austria Klagenfurt3 - 1
NK Brinje Grosuplje
NK Brinje Grosuplje2 - 0
ND Beltinci
NK Brinje Grosuplje0 - 0
ND GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bistrica
#12#21#30#42#51#60#70
NK Brinje Grosuplje
#12#21#30#44#511#60#70
Tabor Sezana
NK Krka
NK Bilje
NK Drava Ptuj