Brazilian Serie B05:00 ngày 02/04/2026

Atletico Clube Goianiense
1 - 2

Nautico (PE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico Clube GoianienseChỉ sốNautico (PE)
6Chỉ số 224
86Chỉ số 2398
37Chỉ số 2436
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 21
0Chỉ số 81
2Chỉ số 214
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Clube Goianiense
Sơ đồ 4-2-3-11234658710119
Đội hình xuất phát

P.Vítor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tito#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Santos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Guilherme Lopes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cristiano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Redney#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Guilherme#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Marrony#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Gomes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Gomes#19

L.Gomes#14

L.Gomes#16

L.Gomes#12

L.Gomes#18

L.Gomes#17

L.Gomes#22
L.Gomes#15

L.Gomes#13

L.Gomes#21
L.Gomes#20
Nautico (PE)
Sơ đồ 4-2-3-111425362781022777
Đội hình xuất phát

Muriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ribeiro#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mateus Silva#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Betão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Yuri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Felipe#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wenderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Dodô#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Vitinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Juninho#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Vinicius#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Vinicius#55

Vinicius#98

Vinicius#93

Vinicius#19

Vinicius#2

Vinicius#40
Vinicius#31

Vinicius#11

Vinicius#43

Vinicius#30

Vinicius#5

Vinicius#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nautico (PE)2 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense3 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)1 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 1
Nautico (PE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Clube Goianiense
Porto Vitoria3 - 2
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Operario Ferroviario PR1 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Ponte Preta
Goias Esporte Clube0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Porto Velho EC0 - 1
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense0 - 2
Goias Esporte Clube
Vila Nova0 - 0
Atletico Clube Goianiense
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Primavera AC
Atletico Clube Goianiense2 - 0
Vila NovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Criciuma
Nautico (PE)0 - 3
Sport Club do Recife
Sport Club do Recife3 - 3
Nautico (PE)
Nautico (PE)2 - 0
Santa Cruz PE
Santa Cruz PE0 - 1
Nautico (PE)
Vitória das Tabocas2 - 3
Nautico (PE)
Nautico (PE)0 - 1
Retro FC Brasil
Santa Cruz PE0 - 4
Nautico (PE)
ADJG Jaguar0 - 4
Nautico (PE)
Nautico (PE)4 - 0
Sport Club do RecifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Clube Goianiense
#11#21#30#41#57#60#70
Nautico (PE)
#12#20#31#44#51#60#70
Sao Bernardo
Gremio Novorizontino
Esporte Clube Juventude
Fortaleza
Cuiaba
Athletic Club
Ceara
Botafogo SP
CRB AL
Londrina PR
Avaí FC
America MG