United States Major League Soccer06:40 ngày 19/04/2026

Atlanta United
0 - 2

Nashville SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlanta UnitedChỉ sốNashville SC
48Chỉ số 2450
5Chỉ số 227
5Chỉ số 26
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
116Chỉ số 2376
2Chỉ số 30
4Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlanta United
Sơ đồ 4-1-4-11555438593548889
Đội hình xuất phát

L.Hoyos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jacob#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Gregersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Báez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Muyumba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Miranchuk#59 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Fortune#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Sanchez#48 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Galarza#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.L.Lath#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.L.Lath#30

E.L.Lath#6

E.L.Lath#18

E.L.Lath#28

E.L.Lath#22

E.L.Lath#11

E.L.Lath#42

E.L.Lath#2

E.L.Lath#47
Nashville SC
Sơ đồ 4-4-2993143271620371041
Đội hình xuất phát

Brian Schwake#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Najar#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Palacios#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Woledzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lovitz#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Espinoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Corcoran#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.S.Tagseth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Qasim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Mukhtar#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

W.Madrigal#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Madrigal#6

W.Madrigal#8

W.Madrigal#1

W.Madrigal#17

W.Madrigal#19

W.Madrigal#14

W.Madrigal#5

W.Madrigal#22

W.Madrigal#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Inter Miami CF | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 3 | Chicago Fire | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | New England Revolution | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 5 | New York Red Bulls | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 6 | Charlotte FC | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 7 | FC Cincinnati | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 8 | New York City Football Club | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 9 | DC United | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 |
| 10 | Montreal Impact | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 11 | Orlando City | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 12 | Toronto FC | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 13 | Columbus Crew | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Atlanta United | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | Philadelphia Union | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | San Jose Earthquakes | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 |
| 3 | Real Salt Lake | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 |
| 4 | FC Dallas | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | Seattle Sounders | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 6 | Houston Dynamo | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 7 | Minnesota United FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Los Angeles FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | San Diego FC | 15 | 4 | 5 | 6 | 17 |
| 11 | Colorado Rapids | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | St. Louis City SC | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 13 | Portland Timbers | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 14 | Austin FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 15 | Sporting Kansas City | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nashville SC0 - 1
Atlanta United
Atlanta United1 - 1
Nashville SC
Atlanta United0 - 2
Nashville SC
Nashville SC1 - 1
Atlanta United
Atlanta United4 - 0
Nashville SC
Nashville SC3 - 1
Atlanta United
Nashville SC2 - 2
Atlanta United
Nashville SC2 - 2
Atlanta United
Atlanta United0 - 2
Nashville SC
Nashville SC2 - 2
Atlanta UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlanta United
Chattanooga1 - 3
Atlanta United
Chicago Fire1 - 0
Atlanta United
Atlanta United1 - 3
Columbus Crew
Atlanta United0 - 0
DC United
Atlanta United3 - 1
Philadelphia Union
Atlanta United2 - 3
Real Salt Lake
San Jose Earthquakes2 - 0
Atlanta United
FC Cincinnati2 - 0
Atlanta United
Atlanta United0 - 0
FC Dallas
Atlanta United3 - 2
New York Red BullsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nashville SC
Club America0 - 1
Nashville SC
Charlotte FC1 - 2
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Club America
Chicago Fire1 - 0
Nashville SC
Nashville SC5 - 0
Orlando City
Inter Miami CF1 - 1
Nashville SC
Columbus Crew0 - 1
Nashville SC
Nashville SC0 - 0
Inter Miami CF
Nashville SC3 - 1
Minnesota United FC
FC Dallas0 - 0
Nashville SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlanta United
#10#20#30#42#55#60#70
Nashville SC
#12#20#30#40#57#60#70
New England Revolution
New York City Football Club
Montreal Impact
Toronto FC
Vancouver Whitecaps
Seattle Sounders
Houston Dynamo
Los Angeles FC
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
Colorado Rapids
St. Louis City SC
Portland Timbers
Austin FC
Sporting Kansas City