Jiangsu City Football League18:35 ngày 27/09/2025

Nanjing Team
4 - 0

Suqian Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nanjing TeamChỉ sốSuqian Team
3Chỉ số 26
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 214
6Chỉ số 222
41Chỉ số 2355
21Chỉ số 2420
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Nanjing Team
Sơ đồ 4-2-3-1961358828474023222410
Đội hình xuất phát

H.Zheng#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Li#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Li#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Meng#88 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

X.Yang#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Xu#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Cao#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Guo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Song#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Si#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Teng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Teng#27

S.Teng#1

S.Teng#7

S.Teng#18

S.Teng#32

S.Teng#99

S.Teng#33

S.Teng#66

S.Teng#48

S.Teng#51

S.Teng#6

S.Teng#20
Suqian Team
Sơ đồ 3-4-3221835553338372119910
Đội hình xuất phát

T.Lu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Xu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zhang#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Mao#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Hu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Gao#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Zulipihar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Zhang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Turgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Fu#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Gao#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gao#24

C.Gao#27

C.Gao#17

C.Gao#7

C.Gao#4

C.Gao#1

C.Gao#26

C.Gao#28

C.Gao#29

C.Gao#36

C.Gao#41

C.Gao#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yancheng Team | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Huaian Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Lianyungang Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Nantong Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Taizhou Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Zhenjiang Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Suzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Suqian Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Xuzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Yangzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Nanjing Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Changzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Wuxi Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nanjing Team
Taizhou Team3 - 0
Nanjing Team
Nanjing Team1 - 1
Xuzhou Team
Zhenjiang Team1 - 2
Nanjing Team
Nanjing Team3 - 2
Yancheng Team
Yangzhou Team1 - 5
Nanjing Team
Nanjing Team0 - 0
Suzhou Team
Changzhou Team0 - 4
Nanjing Team
Huaian Team1 - 1
Nanjing Team
Nanjing Team1 - 0
Wuxi Team
Lianyungang Team0 - 3
Nanjing TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Suqian Team
Suqian Team3 - 1
Yangzhou Team
Changzhou Team1 - 2
Suqian Team
Suqian Team2 - 0
Huaian Team
Suqian Team0 - 1
Wuxi Team
Taizhou Team1 - 0
Suqian Team
Suqian Team2 - 2
Lianyungang Team
Nantong Team4 - 0
Suqian Team
Suqian Team0 - 1
Yancheng Team
Zhenjiang Team0 - 2
Suqian Team
Suqian Team1 - 1
Xuzhou TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nanjing Team
#14#22#30#40#53#60#70
Suqian Team
#10#20#30#41#56#60#70