El Salvador Primera Division08:00 ngày 14/02/2025

Municipal Limeno
1 - 2

CD Cacahuatique
Thống kê
Thống kê trận đấu
Municipal LimenoChỉ sốCD Cacahuatique
3Chỉ số 35
101Chỉ số 2490
135Chỉ số 23107
0Chỉ số 42
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 215
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Municipal Limeno
00000000000
Đội hình xuất phát
Cristopher David Beltrán Rauda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William Molina#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.julio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

JavierFerman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danis Cerros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Valladares#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Marroquín#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ramos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Espinoza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Claros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CD Cacahuatique
00000000000
Đội hình xuất phát
Águila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aparicio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Carballo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Chévez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Flores#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorge Alberto Lara Madera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bryan Leonidas Lovo Amaya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sánchez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edenilson Villalobos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Cacahuatique0 - 1
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 1
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 0
Municipal Limeno
Municipal Limeno1 - 2
CD Cacahuatique
Municipal Limeno1 - 1
CD CacahuatiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Limeno
Once Deportivo Ahuachapan0 - 0
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 0
A.D. Isidro Metapan
Fuerte San Francisco0 - 0
Municipal Limeno
Municipal Limeno1 - 4
Alianza San Salvador
Municipal Limeno1 - 1
Luis Angel Firpo
CD Cacahuatique0 - 1
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 1
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 0
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 2
Aguila
Municipal Limeno2 - 0
CD Platense Municipal ZacatecolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Cacahuatique
CD Cacahuatique2 - 2
Once Deportivo Ahuachapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 1
Fuerte San Francisco
Alianza San Salvador1 - 2
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique0 - 0
Aguila
Fuerte San Francisco3 - 2
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
Once Deportivo Ahuachapan1 - 1
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique0 - 1
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 1
CD CacahuatiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Municipal Limeno
#11#20#30#40#510#60#70
CD Cacahuatique
#12#21#32#41#55#60#70
CD FAS
CD Dragon