El Salvador Primera Division08:15 ngày 02/02/2025

A.D. Isidro Metapan
0 - 0

CD Cacahuatique
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.D. Isidro MetapanChỉ sốCD Cacahuatique
1Chỉ số 80
7Chỉ số 23
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 228
76Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
2Chỉ số 32
92Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
A.D. Isidro Metapan
00000000000
Đội hình xuất phát
J.Amaya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Guerra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Esquivel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dany Javier Cetré Caicedo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Ávila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Portillo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Monterroza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Garcia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Domínguez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Cruz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cartagena#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
CD Cacahuatique
00000000000
Đội hình xuất phát
O.Sánchez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jorge Alberto Lara Madera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edenilson Villalobos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Águila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aparicio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Carballo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Chévez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C. Hernández#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bryan Leonidas Lovo Amaya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Márquez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.D. Isidro Metapan
Municipal Limeno0 - 0
A.D. Isidro Metapan
A.D. Isidro Metapan3 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
CD FAS
CD FAS2 - 1
A.D. Isidro Metapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
Alianza San Salvador
Alianza San Salvador1 - 1
A.D. Isidro Metapan
CD Dragon0 - 2
A.D. Isidro Metapan
A.D. Isidro Metapan2 - 2
Once Deportivo Ahuachapan
Luis Angel Firpo2 - 0
A.D. Isidro Metapan
A.D. Isidro Metapan0 - 0
Alianza San SalvadorĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 1
Fuerte San Francisco
Alianza San Salvador1 - 2
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique0 - 0
Aguila
Fuerte San Francisco3 - 2
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 1
Once Deportivo Ahuachapan
Once Deportivo Ahuachapan1 - 1
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique0 - 1
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 1
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 0
Municipal Limeno
CD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 2
CD CacahuatiqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.D. Isidro Metapan
#10#20#30#42#57#60#70
CD Cacahuatique
#10#20#30#42#53#60#70