El Salvador Primera Division04:30 ngày 27/01/2025

Fuerte San Francisco
0 - 0

Municipal Limeno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fuerte San FranciscoChỉ sốMunicipal Limeno
101Chỉ số 23102
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
55Chỉ số 2452
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Fuerte San Francisco
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Acuna#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wilker#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vigil#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Torres#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Negueba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Rugama#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Diego Ortez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sánchez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Mancía#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benítez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felipe Enrique Amaya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Municipal Limeno
00000000000
Đội hình xuất phát
J.Almeida#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jeferson David Reyes Díaz#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mayen#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yordy Alexander Bonilla Aranda#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Danis Cerros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ramos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.julio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Ramírez#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Marroquín#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Espinoza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Claros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 12 | 5 | 3 | 41 |
| 2 | CD Cacahuatique | 20 | 13 | 1 | 6 | 40 |
| 3 | Luis Angel Firpo | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 5 | Alianza San Salvador | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 6 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 7 | Municipal Limeno | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | CD FAS | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 9 | Fuerte San Francisco | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 3 | 4 | 13 | 13 |
| 11 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 1 | 6 | 13 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aguila | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 2 | Luis Angel Firpo | 20 | 11 | 6 | 3 | 39 |
| 3 | Alianza San Salvador | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 4 | A.D. Isidro Metapan | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 5 | Municipal Limeno | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 6 | CD Cacahuatique | 20 | 6 | 9 | 5 | 27 |
| 7 | Fuerte San Francisco | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 8 | CD FAS | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 9 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 10 | CD Dragon | 20 | 4 | 2 | 14 | 14 |
| 11 | Once Deportivo Ahuachapan | 20 | 1 | 5 | 14 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Municipal Limeno4 - 0
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco0 - 1
Municipal Limeno
Fuerte San Francisco1 - 2
Municipal Limeno
Municipal Limeno3 - 0
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco1 - 2
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 3
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco1 - 0
Municipal LimenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuerte San Francisco
Once Deportivo Ahuachapan1 - 2
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco3 - 2
CD Cacahuatique
Fuerte San Francisco3 - 1
CD Dragon
Once Deportivo Ahuachapan2 - 0
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco1 - 2
Aguila
Fuerte San Francisco0 - 2
Luis Angel Firpo
Alianza San Salvador2 - 0
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco0 - 1
CD Cacahuatique
Municipal Limeno4 - 0
Fuerte San Francisco
Fuerte San Francisco1 - 1
CD Platense Municipal ZacatecolucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Limeno
Municipal Limeno1 - 4
Alianza San Salvador
Municipal Limeno1 - 1
Luis Angel Firpo
CD Cacahuatique0 - 1
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 1
CD Cacahuatique
CD Cacahuatique1 - 0
Municipal Limeno
Municipal Limeno0 - 2
Aguila
Municipal Limeno2 - 0
CD Platense Municipal Zacatecoluca
CD FAS1 - 2
Municipal Limeno
A.D. Isidro Metapan0 - 3
Municipal Limeno
Municipal Limeno4 - 0
Fuerte San FranciscoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fuerte San Francisco
#10#20#30#43#55#60#70
Municipal Limeno
#10#20#30#40#58#60#70