CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 24/05/2026

Municipal Iquique
1 - 1

Curico Unido
Thống kê
Thống kê trận đấu
Municipal IquiqueChỉ sốCurico Unido
9Chỉ số 214
1Chỉ số 80
12Chỉ số 22
111Chỉ số 2463
18Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
175Chỉ số 23114
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Municipal Iquique
Sơ đồ 3-5-2125152614182023212411
Đội hình xuất phát

D.Castillo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

v.concha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Jorge Ayala#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Ledesma#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Rojas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Garrido#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Orellana#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Joaquín Pereyra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Espinoza#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Barrera#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Ramos#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Á.Ramos#19

Á.Ramos#16

Á.Ramos#7

Á.Ramos#27

Á.Ramos#25
Á.Ramos#33
Á.Ramos#28
Curico Unido
Sơ đồ 4-2-3-12214433721157271125
Đội hình xuất phát

D.Tello#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Medina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Colombo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Sarria#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

RonaldGuzman#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.ormeno#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sanhueza#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Nicolás Martín Fernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
joaquin alfaro#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ian aliaga#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Lopes#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Lopes#1
M.Lopes#10
M.Lopes#20
M.Lopes#23
M.Lopes#41

M.Lopes#17
M.Lopes#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Santiago Wanderers | 18 | 9 | 6 | 3 | 33 |
| 3 | San Marcos de Arica | 18 | 7 | 9 | 2 | 30 |
| 4 | Puerto Montt | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 5 | CSD Antofagasta | 18 | 8 | 5 | 5 | 29 |
| 6 | CD Magallanes | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 7 | San Luis Quillota | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 8 | Union Espanola | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | CD Copiapo S.A. | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 10 | Deportes Recoleta | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 |
| 11 | Deportes Temuco | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 12 | Curico Unido | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 13 | Municipal Iquique | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 14 | Union San Felipe | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 15 | Deportes Santa Cruz | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 |
| 16 | Rangers Talca | 19 | 0 | 6 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Municipal Iquique1 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
Municipal Iquique
Curico Unido1 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 0
Curico Unido
Curico Unido0 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 2
Curico Unido
Municipal Iquique0 - 1
Curico Unido
Municipal Iquique2 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 2
Municipal Iquique
Curico Unido0 - 2
Municipal IquiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Iquique
Union Espanola2 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 1
Rangers Talca
Deportes Santa Cruz2 - 2
Municipal Iquique
Municipal Iquique2 - 1
Santiago Wanderers
San Luis Quillota2 - 1
Municipal Iquique
Municipal Iquique0 - 0
Puerto Montt
CSD Antofagasta4 - 0
Municipal Iquique
CD Copiapo S.A.2 - 0
Municipal Iquique
Municipal Iquique1 - 2
Cobreloa
Municipal Iquique0 - 0
San Marcos de AricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Curico Unido
Curico Unido0 - 3
Santiago Wanderers
Curico Unido2 - 2
San Marcos de Arica
Union Espanola2 - 0
Curico Unido
Curico Unido2 - 1
Puerto Montt
Deportes Recoleta2 - 2
Curico Unido
Union San Felipe0 - 0
Curico Unido
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz4 - 2
Curico Unido
Curico Unido1 - 0
Rangers Talca
Cobreloa5 - 1
Curico UnidoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Municipal Iquique
#11#20#30#41#512#60#70
Curico Unido
#11#20#30#41#52#60#70
CD Magallanes
Deportes Temuco