Jamaica Premier League09:00 ngày 13/05/2025

Montego Bay Utd
1 - 1

Tivoli Gardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Montego Bay UtdChỉ sốTivoli Gardens
4Chỉ số 25
0Chỉ số 42
55Chỉ số 2545
75Chỉ số 2370
67Chỉ số 2466
4Chỉ số 222
1Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Montego Bay Utd
2630251046138392
Đội hình xuất phát
J.Fletcher#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Davonnie burton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jean ferreira#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owayne gordon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
darnell hospedales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lucas lima#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deverow mckenzie#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.phillips#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trimmingham#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.weatherly#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.wellington#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.wellington#16
r.wellington#22
r.wellington#15
r.wellington#18
r.wellington#1
r.wellington#21
r.wellington#5
r.wellington#28
r.wellington#7
Tivoli Gardens
1177272431115152920
Đội hình xuất phát
n.clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Clarke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nickalia fuller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tkiven garnett#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shaquille jones#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lewis#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony nelson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.pryce#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lennox russell#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keno simpson#29 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
janoi williams#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
janoi williams#14
janoi williams#4
janoi williams#8
janoi williams#28
janoi williams#26
janoi williams#23
janoi williams#35
janoi williams#25
janoi williams#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tivoli Gardens1 - 2
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens2 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd3 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 4
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd2 - 1
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 2
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens5 - 2
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 3
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 1
Tivoli GardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montego Bay Utd
Tivoli Gardens1 - 2
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens2 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd1 - 0
Cavalier FC
Mount Pleasant FA2 - 0
Montego Bay Utd
Racing United0 - 3
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd4 - 0
Dunbeholden FC
Waterhouse FC1 - 1
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Montego Bay Utd5 - 0
Molynes UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 2
Montego Bay Utd
Tivoli Gardens2 - 1
Montego Bay Utd
Chapelton2 - 2
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens2 - 1
Harbour View FC
Vere United1 - 2
Tivoli Gardens
Arnett Gardens0 - 0
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 1
Cavalier FC
Mount Pleasant FA0 - 0
Tivoli Gardens
Tivoli Gardens1 - 0
Racing United
Dunbeholden FC2 - 4
Tivoli GardensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Montego Bay Utd
#11#20#30#41#54#60#70
Tivoli Gardens
#11#20#32#45#55#60#70