International Club Friendly16:10 ngày 27/02/2025

Metalist 1925 Kharkiv
2 - 2

FC Bukovyna Chernivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Metalist 1925 KharkivChỉ sốFC Bukovyna Chernivtsi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bukovyna Chernivtsi
13222392071995427
Đội hình xuất phát
dmytro pogorilyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bezuglyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Bodnia#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Boychuk#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.honcharuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koltsov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lopyronok#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Plaksa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rudavskyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soldat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tyshchenko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
Metalurh Zaporizhya
Metalist 1925 Kharkiv5 - 1
Revera 1908
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Podillya Khmelnytskyi
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC Uzhgorod
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
Nyva Vinnytsya
Metalist 1925 Kharkiv2 - 1
FC Mykolaiv
Rukh Lviv II2 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Metalist 1925 Kharkiv3 - 1
UCSA
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bukovyna Chernivtsi
Ahrobiznes Volochysk0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Revera 19081 - 4
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Mynai1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi2 - 1
Metalist Kharkiv
Probiy Horodenka0 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Nyva Ternopil1 - 1
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi1 - 1
Podillya Khmelnytskyi
Ahrobiznes Volochysk1 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 0
Prykarpattya Ivano FrankivskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metalist 1925 Kharkiv
#12#21#30#40#50#60#70
FC Bukovyna Chernivtsi
#12#22#30#40#50#60#70