Algerian Ligue Professionnelle 220:00 ngày 29/11/2025

Harrach
1 - 0

JS Tixeraine
Thống kê
Thống kê trận đấu
HarrachChỉ sốJS Tixeraine
2Chỉ số 32
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
12Chỉ số 225
91Chỉ số 2439
94Chỉ số 2368
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Biskra | 10 | 7 | 3 | 0 | 24 |
| 2 | CA Batna | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | NRB Teleghma | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Djijel | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | US Chaouia | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | MO Bejaia | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | USM Annaba | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | NC Magra | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | CR Beni Thour | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | MO Constantine | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 11 | JS Bordj Menaiel | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 12 | Beni Oulbane | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 13 | MSP Batna | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 14 | AS Khroub | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 15 | IB Khemis El Khechna | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 16 | HB Chelghoum Laid | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Temouchent | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | JS El Biar | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | ASM Oran | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 4 | Harrach | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | RC Kouba | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | NA Hussein Dey | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 7 | ESM Kolea | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | WA Tlemcen | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 9 | WA Mostaganem | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | JSM Tiaret | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | MC Saida | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 12 | CRB Adrar | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 13 | JS Tixeraine | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 14 | GC Mascara | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 15 | RC Arba | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | US Bechar Djedid | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harrach
ASM Oran0 - 1
Harrach
Harrach2 - 1
RC Arba
JSM Tiaret0 - 2
Harrach
Harrach2 - 0
WA Tlemcen
NA Hussein Dey1 - 1
Harrach
Harrach0 - 1
JS El Biar
CR Temouchent2 - 1
Harrach
Harrach4 - 2
CRB Adrar
RC Kouba0 - 0
Harrach
Harrach1 - 0
US Bechar DjedidĐối chiếu
Phong độ gần đây của JS Tixeraine
JS Tixeraine1 - 3
CR Temouchent
WA Mostaganem2 - 1
JS Tixeraine
JS Tixeraine2 - 1
GC Mascara
ASM Oran2 - 1
JS Tixeraine
JS El Biar2 - 1
JS Tixeraine
JS Tixeraine1 - 0
JSM Tiaret
RC Arba2 - 1
JS Tixeraine
JS Tixeraine1 - 2
NA Hussein Dey
ESM Kolea1 - 0
JS Tixeraine
JS Tixeraine0 - 1
WA TlemcenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrach
#11#20#30#42#58#60#70
JS Tixeraine
#10#20#30#42#52#60#70
Biskra
CA Batna
NRB Teleghma
Djijel
US Chaouia
MO Bejaia
USM Annaba
NC Magra
CR Beni Thour
MO Constantine
JS Bordj Menaiel
Beni Oulbane
MSP Batna
AS Khroub
IB Khemis El Khechna
HB Chelghoum Laid
MC Saida