Brazilian Serie C05:00 ngày 04/05/2026

Maringa FC
4 - 2

Itabaiana(SE)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maringa FCChỉ sốItabaiana(SE)
48Chỉ số 2425
7Chỉ số 221
8Chỉ số 216
1Chỉ số 81
2Chỉ số 31
3Chỉ số 22
1Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
84Chỉ số 2374
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maringa FC
89932729101852325
Đội hình xuất phát
maranhao adeilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caique#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tavares caua#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Edison#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gomez giovane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

GuilhermePira#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jhow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kelvi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Paulinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neto#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
neto#26

neto#1
neto#22
neto#29

neto#77
neto#35

neto#11
neto#14
neto#17
neto#28

neto#15
neto#20
Itabaiana(SE)
6197145328410
Đội hình xuất phát
Rodolfo Tito de Moraes#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jefferson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Everton Kanela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura fabricio#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Gustavo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
crecci gustavo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Gustavo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Isaque#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karl#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ligger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alves rodrigo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alves rodrigo#0
alves rodrigo#21
alves rodrigo#23
alves rodrigo#13

alves rodrigo#19

alves rodrigo#17
alves rodrigo#12
alves rodrigo#11
alves rodrigo#22
alves rodrigo#20
alves rodrigo#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maringa FC
Ituano SP4 - 1
Maringa FC
Maringa FC2 - 3
Brusque FC
Figueirense1 - 3
Maringa FC
Maringa FC3 - 2
Ferroviaria SP
Maringa FC0 - 1
Goias Esporte Clube
Maringa FC3 - 2
Uberlandia MG
Boavista S.C.2 - 3
Maringa FC
Maringa FC2 - 0
Galo Maringa
Galo Maringa0 - 5
Maringa FC
Maringa FC1 - 0
Andraus BrasilĐối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Piaui(PI)1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 4
SC Paysandu Para
Itabaiana(SE)3 - 3
Botafogo PB
Guarani SP1 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 2
Ypiranga(RS)
Itabaiana(SE)0 - 1
AD Confiança
Santa Cruz PE1 - 0
Itabaiana(SE)
Juazeirense3 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 0
CRB AL
Itabaiana(SE)1 - 0
America SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maringa FC
#14#21#31#42#53#60#70
Itabaiana(SE)
#12#21#31#41#52#60#70
Inter de Limeira
Amazonas FC
SER Caxias
Floresta CE
Volta Redonda
Maranhao
Barra FC
Anapolis FC