Honduras Primera Division08:30 ngày 10/04/2026

Marathon
1 - 0

CD Motagua
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarathonChỉ sốCD Motagua
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
47Chỉ số 2553
92Chỉ số 2399
3Chỉ số 25
42Chỉ số 2453
9Chỉ số 229
0Chỉ số 41
7Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Marathon
21417197262511101
Đội hình xuất phát
pena#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

javier rivera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marcos Antonio·Caballero Aguilera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.castillo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Elvir#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Figueroa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Martinez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Messiniti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ramírez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rougier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Rougier#41

J.Rougier#23

J.Rougier#22
J.Rougier#31
J.Rougier#56

J.Rougier#79
J.Rougier#3

J.Rougier#14
J.Rougier#8
CD Motagua
3422194121123827535
Đội hình xuất phát

Giancarlos sacaza#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ortiz#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.d.Olivera#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vega#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Santos#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Romario Luiz Da Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alejandro reyes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denis melendez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jefryn macias#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Discua#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Melendez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Melendez#6

C.Melendez#7
C.Melendez#26

C.Melendez#17
C.Melendez#21

C.Melendez#77

C.Melendez#25

C.Melendez#29
C.Melendez#15

C.Melendez#10
C.Melendez#14

C.Melendez#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Olimpia | 15 | 10 | 4 | 1 | 34 |
| 2 | Marathon | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 3 | Olancho FC | 15 | 5 | 7 | 3 | 22 |
| 4 | Real Espana | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 5 | Juticalpa | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 6 | Lobos UPNFM | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 7 | Platense | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 8 | CD Motagua | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Atletico Choloma | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 10 | Génesis Policía Nacional | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 11 | CD Victoria | 14 | 1 | 2 | 11 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Motagua1 - 1
Marathon
Marathon1 - 0
CD Motagua
CD Motagua3 - 3
Marathon
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 2
Marathon
Marathon2 - 1
CD Motagua
CD Motagua0 - 1
Marathon
Marathon1 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 0
Marathon
Marathon2 - 2
CD MotaguaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marathon
Platense3 - 1
Marathon
Real Espana2 - 0
Marathon
Marathon2 - 0
CD Victoria
Juticalpa0 - 4
Marathon
Marathon2 - 0
Lobos UPNFM
Atletico Choloma0 - 0
Marathon
Marathon2 - 1
CD Olimpia
Marathon1 - 2
Génesis Policía Nacional
Olancho FC1 - 1
Marathon
CD Motagua1 - 1
MarathonĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Motagua
CD Motagua3 - 1
Génesis Policía Nacional
CD Motagua1 - 1
Real Espana
Platense0 - 1
CD Motagua
CD Motagua2 - 0
Lobos UPNFM
Atletico Choloma1 - 3
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Olancho FC
Juticalpa1 - 2
CD Motagua
CD Olimpia0 - 1
CD Motagua
CD Motagua1 - 1
Marathon
Génesis Policía Nacional0 - 5
CD MotaguaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marathon
#11#21#30#44#53#60#70
CD Motagua
#10#20#31#44#55#60#70