LigaPro Serie A04:30 ngày 09/03/2025

Manta FC
4 - 3

CD El Nacional
Thống kê
Thống kê trận đấu
Manta FCChỉ sốCD El Nacional
3Chỉ số 29
5Chỉ số 2213
0Chỉ số 81
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
30Chỉ số 2467
6Chỉ số 33
73Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
CD El Nacional
12305202155262524699
Đội hình xuất phát

D.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Carabali#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.flor#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
javier guisamano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ledesma#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mejía#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mena#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Montano#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.PenarandaMora#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Olmedo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Reascos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D. Reascos#11

D. Reascos#4

D. Reascos#13

D. Reascos#15
D. Reascos#29

D. Reascos#7

D. Reascos#1

D. Reascos#16
D. Reascos#9

D. Reascos#18
D. Reascos#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 30 | 18 | 10 | 2 | 64 |
| 2 | Barcelona SC(ECU) | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 4 | CD Universidad Católica | 30 | 13 | 10 | 7 | 49 |
| 5 | Orense SC | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 6 | Libertad Loja | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 7 | Deportivo Cuenca | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Club Sport Emelec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Sociedad Deportiva Aucas | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Macara | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 |
| 11 | CD El Nacional | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Delfin SC | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Tecnico Universitario | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 14 | Vinotinto F.C. | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 15 | Mushuc Runa | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Manta FC | 30 | 5 | 11 | 14 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Macara | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 2 | Deportivo Cuenca | 40 | 17 | 8 | 15 | 59 |
| 3 | Sociedad Deportiva Aucas | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 4 | Club Sport Emelec | 40 | 15 | 10 | 15 | 55 |
| 5 | CD El Nacional | 39 | 12 | 9 | 18 | 45 |
| 6 | Delfin SC | 39 | 7 | 15 | 17 | 36 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manta FC | 36 | 9 | 12 | 15 | 39 |
| 2 | Mushuc Runa | 36 | 9 | 9 | 18 | 36 |
| 3 | Tecnico Universitario | 36 | 8 | 9 | 19 | 33 |
| 4 | Vinotinto F.C. | 36 | 8 | 8 | 20 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Independiente del Valle | 40 | 23 | 13 | 4 | 82 |
| 2 | Liga Dep Universitaria Quito | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 3 | Barcelona SC(ECU) | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 4 | CD Universidad Católica | 40 | 14 | 16 | 10 | 58 |
| 5 | Orense SC | 40 | 16 | 10 | 14 | 58 |
| 6 | Libertad Loja | 40 | 14 | 14 | 12 | 56 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Manta FC0 - 1
CD El Nacional
CD El Nacional1 - 0
Manta FC
Manta FC0 - 1
CD El Nacional
CD El Nacional1 - 0
Manta FC
Manta FC2 - 1
CD El Nacional
CD El Nacional2 - 1
Manta FC
CD El Nacional1 - 2
Manta FC
Manta FC1 - 0
CD El Nacional
CD El Nacional2 - 1
Manta FC
Manta FC1 - 0
CD El NacionalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manta FC
Manta FC2 - 2
Delfin SC
Orense SC2 - 1
Manta FC
Manta FC2 - 3
Barcelona SC(ECU)
Delfin SC0 - 0
Manta FC
Manta FC2 - 1
San Antonio Bulo Bulo
Manta FC2 - 2
Club Sport Emelec
Manta FC1 - 1
Barcelona SC(ECU)
Guayaquil City3 - 0
Manta FC
Manta FC6 - 1
Dep. Santo Domingo
San Antonio(ECU)1 - 2
Manta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD El Nacional
CD El Nacional0 - 0
Tecnico Universitario
Barcelona SC(ECU)1 - 1
CD El Nacional
CD Universidad Católica1 - 1
CD El Nacional
CD El Nacional0 - 1
Barcelona SC(ECU)
CD El Nacional0 - 1
Deportivo Cuenca
CD El Nacional2 - 1
Blooming
Blooming3 - 2
CD El Nacional
CD El Nacional0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Vinotinto F.C.0 - 1
CD El Nacional
Deportivo Quito1 - 2
CD El NacionalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manta FC
#14#21#30#46#53#60#70
CD El Nacional
#13#21#30#43#59#60#70
Independiente del Valle
Libertad Loja
Sociedad Deportiva Aucas
Macara
Mushuc Runa