Luxembourg National Division00:00 ngày 01/06/2026

Mamer
0 - 0

FC Wiltz 71
Thống kê
Thống kê trận đấu
MamerChỉ sốFC Wiltz 71
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 41
4Chỉ số 217
3Chỉ số 34
40Chỉ số 2440
96Chỉ số 2390
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mamer
Mamer0 - 0
Jeunesse Canach
Rodange 911 - 1
Mamer
Mamer3 - 2
Racing Union Luxemburg
Hostert4 - 2
Mamer
Atert Bissen2 - 2
Mamer
Mamer0 - 1
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn1 - 1
Mamer
Mamer0 - 1
UNA Strassen
Union Titus Pétange1 - 2
Mamer
Mamer0 - 2
Victoria RosportĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Wiltz 71
FC Wiltz 710 - 1
Progres Niedercorn
Fola Esch3 - 0
FC Wiltz 71
FC Wiltz 711 - 0
Union Remich/Bous
FC Wiltz 710 - 0
FC Lorentzweiler
FC Wiltz 716 - 0
Marisca Miersch
Walferdange4 - 3
FC Wiltz 71
Olympia Christnach/Waldbillig2 - 6
FC Wiltz 71
FC Wiltz 713 - 0
The Belval Belvaux
FC Alisontia Steinsel2 - 3
FC Wiltz 71
FC Wiltz 711 - 0
Fola EschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mamer
#10#20#30#43#54#60#74
FC Wiltz 71
#10#20#31#43#56#60#75
FC Differdange 03
F91 Dudelange
US Mondorf-les-Bains
Jeunesse Esch
Swift Hesperange