Luxembourg National Division21:00 ngày 03/05/2026

Hostert
4 - 2

Mamer
Thống kê
Thống kê trận đấu
HostertChỉ sốMamer
9Chỉ số 213
0Chỉ số 81
10Chỉ số 22
60Chỉ số 2439
15Chỉ số 221
1Chỉ số 40
5Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
91Chỉ số 2383
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 2 | UNA Strassen | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 3 | F91 Dudelange | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Atert Bissen | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 5 | Progres Niedercorn | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | US Mondorf-les-Bains | 12 | 6 | 0 | 6 | 18 |
| 7 | Jeunesse Esch | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Jeunesse Canach | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 |
| 9 | Swift Hesperange | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 10 | Victoria Rosport | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 11 | Hostert | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 12 | Racing Union Luxemburg | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 13 | Union Titus Pétange | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Rodange 91 | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 15 | UN Kaerjeng 97 | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 16 | Mamer | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mamer1 - 0
Hostert
Mamer2 - 3
Hostert
Mamer2 - 5
Hostert
Mamer1 - 1
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hostert
US Mondorf-les-Bains4 - 0
Hostert
Hostert0 - 3
Atert Bissen
F91 Dudelange3 - 1
Hostert
Hostert0 - 2
UN Kaerjeng 97
Jeunesse Esch2 - 3
Hostert
Hostert1 - 5
Progres Niedercorn
FC Differdange 033 - 2
Hostert
Fola Esch3 - 1
Hostert
Hostert1 - 0
UNA Strassen
Jeunesse Canach0 - 0
HostertĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamer
Atert Bissen2 - 2
Mamer
Mamer0 - 1
UN Kaerjeng 97
Progres Niedercorn1 - 1
Mamer
Mamer0 - 1
UNA Strassen
Union Titus Pétange1 - 2
Mamer
Mamer0 - 2
Victoria Rosport
Swift Hesperange0 - 1
Mamer
Mamer2 - 3
Victoria Rosport
Mamer0 - 1
US Mondorf-les-Bains
F91 Dudelange1 - 3
MamerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hostert
#14#20#31#45#510#60#70
Mamer
#12#21#30#41#52#60#70
Racing Union Luxemburg
Rodange 91