Indonesian Super League13:30 ngày 31/01/2026

Malut United
1 - 2

Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malut UnitedChỉ sốBhayangkara Presisi Indonesia FC
72Chỉ số 2354
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
39Chỉ số 2422
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malut United
Sơ đồ 4-2-3-19427422369161910717
Đội hình xuất phát

Alan#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tahar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.França#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Junior#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Sayuri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lestusen#69 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.A.Mosquera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.rustam#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Tyronne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Alves#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.daSilva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.daSilva#8

D.daSilva#41

D.daSilva#9

D.daSilva#32

D.daSilva#21

D.daSilva#29

D.daSilva#22

D.daSilva#1

D.daSilva#12

D.daSilva#68

D.daSilva#88

D.daSilva#56
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Sơ đồ 4-3-31581542019523371017
Đội hình xuất phát

A.Savik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Missa#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Damjanovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Sadiki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.R.Fauzi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ichsan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Moisés#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wahyu#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Privat#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Doumbia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sidibe#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sidibe#29

M.Sidibe#6

M.Sidibe#96

M.Sidibe#8

M.Sidibe#12

M.Sidibe#9

M.Sidibe#22

M.Sidibe#45

M.Sidibe#3

M.Sidibe#11

M.Sidibe#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malut United
Malut United4 - 0
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persebaya Surabaya2 - 1
Malut United
Malut United6 - 2
PSBS Biak Numfor
Malut United3 - 2
Borneo FC Samarinda
Persatuan Sepakbola Makassar0 - 1
Malut United
Malut United2 - 0
Persib Bandung
Malut United1 - 1
Arema FC
Persita Tangerang0 - 0
Malut United
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara1 - 2
Malut United
Malut United1 - 0
Semen PadangĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persita Tangerang1 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
PSBS Biak Numfor4 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 0
Dewa United FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta3 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persib Bandung2 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 1
Persebaya Surabaya
PSIM Yogyakarta1 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 1
Bali United
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 1
Persita Tangerang
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malut United
#11#20#30#43#55#60#70
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
#12#21#30#40#54#60#70
Madura United
Persis Solo FC