Indonesian Super League15:30 ngày 25/09/2025

Bhayangkara Presisi Indonesia FC
0 - 1

Malut United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bhayangkara Presisi Indonesia FCChỉ sốMalut United
153Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 30
4Chỉ số 213
103Chỉ số 2454
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Sơ đồ 4-3-3141115522302341931
Đội hình xuất phát

A.Savik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sadiki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Andika#11 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Damjanovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Sulistyawan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Ilić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Wahyu#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Ferarri#41 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Spasojević#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

s.plazonja#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.plazonja#45

s.plazonja#18

s.plazonja#96

s.plazonja#13

s.plazonja#19

s.plazonja#2

s.plazonja#20

s.plazonja#49

s.plazonja#3

s.plazonja#12

s.plazonja#16

s.plazonja#10
Malut United
Sơ đồ 4-3-39441027616567121723
Đội hình xuất phát

Alan#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.França#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Tyronne#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tahar#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Igor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.A.Mosquera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.syuhada#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Alves#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Sayuri#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.daSilva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Sayuri#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Sayuri#97

Y.Sayuri#88

Y.Sayuri#68

Y.Sayuri#1

Y.Sayuri#22

Y.Sayuri#21

Y.Sayuri#69

Y.Sayuri#8

Y.Sayuri#41

Y.Sayuri#2

Y.Sayuri#9

Y.Sayuri#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 0
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Madura United0 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 0
Persis Solo FC
Arema FC2 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 1
Persatuan Sepakbola Makassar
Borneo FC Samarinda1 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 0
Visakha FC
PSIM Yogyakarta1 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC0 - 1
PSKC Cimahi
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara0 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malut United
Malut United4 - 1
Madura United
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri2 - 1
Malut United
Malut United0 - 2
PSIM Yogyakarta
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta1 - 1
Malut United
Malut United3 - 3
Bali United
Dewa United FC1 - 3
Malut United
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta0 - 0
Malut United
Malut United5 - 1
PSIS Semarang
Persatuan Sepakbola Makassar3 - 2
Malut United
Malut United1 - 0
Persib BandungĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
#10#20#30#43#55#60#70
Malut United
#11#21#30#40#52#60#70
Persebaya Surabaya
Persita Tangerang
Semen Padang
PSBS Biak Numfor