Indonesian Super League15:30 ngày 12/01/2026

PSBS Biak Numfor
4 - 1

Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSBS Biak NumforChỉ sốBhayangkara Presisi Indonesia FC
3Chỉ số 33
56Chỉ số 2382
6Chỉ số 210
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2460
10Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSBS Biak Numfor
Sơ đồ 4-2-3-141563332720941079
Đội hình xuất phát

Kadu#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.H.Haris#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sakho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Budiyono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pablo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Putra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barbosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Susanto#94 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

L.Morais#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Blanco#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nader#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nader#30

M.Nader#35

M.Nader#77

M.Nader#87

M.Nader#23

M.Nader#25

M.Nader#4
M.Nader#98

M.Nader#26

M.Nader#78

M.Nader#90

M.Nader#44
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Sơ đồ 4-3-3121541130519582216
Đội hình xuất phát

A.Savik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.G.J.Antara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Damjanovic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Sadiki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Andika#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ilić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Moisés#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Ichsan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Missa#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sulistyawan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Sadat#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Sadat#21

F.Sadat#3

F.Sadat#45

F.Sadat#9

F.Sadat#8

F.Sadat#31

F.Sadat#18

F.Sadat#24

F.Sadat#7

F.Sadat#41

F.Sadat#25

F.Sadat#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 31 | 22 | 6 | 3 | 72 |
| 2 | Borneo FC Samarinda | 30 | 22 | 3 | 5 | 69 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | 31 | 20 | 5 | 6 | 65 |
| 4 | Malut United | 31 | 15 | 7 | 9 | 52 |
| 5 | Persebaya Surabaya | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 6 | Dewa United FC | 31 | 15 | 5 | 11 | 50 |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 |
| 8 | Bali United | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 9 | Persita Tangerang | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 |
| 10 | Arema FC | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 11 | PSIM Yogyakarta | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 12 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 31 | 10 | 6 | 15 | 36 |
| 13 | Persatuan Sepakbola Makassar | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 14 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 31 | 8 | 7 | 16 | 31 |
| 15 | Madura United | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 16 | Persis Solo FC | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
| 17 | Semen Padang | 31 | 5 | 5 | 21 | 20 |
| 18 | PSBS Biak Numfor | 31 | 4 | 6 | 21 | 18 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PSBS Biak Numfor
Malut United6 - 2
PSBS Biak Numfor
PSIM Yogyakarta2 - 2
PSBS Biak Numfor
PSBS Biak Numfor0 - 3
Bali United
PSBS Biak Numfor3 - 2
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Persatuan Sepakbola Makassar5 - 0
PSBS Biak Numfor
PSBS Biak Numfor2 - 1
Persita Tangerang
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta3 - 1
PSBS Biak Numfor
PSBS Biak Numfor0 - 0
Persebaya Surabaya
PSBS Biak Numfor0 - 3
Persib Bandung
PSBS Biak Numfor0 - 0
Madura UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 0
Dewa United FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta3 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persib Bandung2 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 1
Persebaya Surabaya
PSIM Yogyakarta1 - 0
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 1
Bali United
Bhayangkara Presisi Indonesia FC1 - 1
Persita Tangerang
Bhayangkara Presisi Indonesia FC2 - 0
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara
Semen Padang0 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Bhayangkara Presisi Indonesia FC0 - 1
Malut UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSBS Biak Numfor
#14#24#30#43#56#60#70
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
#11#20#30#43#510#60#70
Borneo FC Samarinda
Arema FC
Persatuan sepak bola Indonesia Kediri
Persis Solo FC