Sweden Allsvenskan21:00 ngày 09/11/2025

Malmo FF
2 - 1

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốGAIS
6Chỉ số 213
64Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
11Chỉ số 227
7Chỉ số 21
119Chỉ số 2383
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-3-33017518257637113229
Đội hình xuất phát

R.Olsen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djuric#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Lewicki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Skogmar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Ekong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Gudjohnsen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hakšabanović#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hakšabanović#13

S.Hakšabanović#15
S.Hakšabanović#46

S.Hakšabanović#2

S.Hakšabanović#42

S.Hakšabanović#21

S.Hakšabanović#16

S.Hakšabanović#40

S.Hakšabanović#33
GAIS
Sơ đồ 4-3-313124245871091916
Đội hình xuất phát

K.Sims#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Frej#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.W.Thomasson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Boudri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Petrovic#11

Petrovic#25

Petrovic#18

Petrovic#28

Petrovic#14

Petrovic#21
Petrovic#30

Petrovic#2

Petrovic#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS0 - 0
Malmo FF
GAIS0 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 0
GAIS
Malmo FF5 - 1
GAIS
GAIS1 - 0
Malmo FF
GAIS2 - 3
Malmo FF
Malmo FF2 - 0
GAIS
Malmo FF2 - 1
GAIS
GAIS2 - 0
Malmo FF
Malmo FF1 - 0
GAISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF0 - 1
Panathinaikos
Hacken1 - 1
Malmo FF
Malmo FF1 - 3
Hammarby
Malmo FF1 - 1
Dinamo Zagreb
IFK Norrkoping FK0 - 2
Malmo FF
IK Sirius FK5 - 1
Malmo FF
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Malmo FF
Malmo FF3 - 2
IFK Varnamo
Malmo FF1 - 2
Ludogorets Razgrad
Malmo FF0 - 1
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS1 - 1
Osters IF
Brommapojkarna0 - 2
GAIS
GAIS3 - 2
Djurgardens
GAIS2 - 1
IFK Norrkoping FK
AIK1 - 1
GAIS
GAIS2 - 0
Elfsborg
IK Sirius FK3 - 0
GAIS
GAIS2 - 1
Hacken
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
IF Lodde1 - 3
GAISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#12#20#30#41#57#60#70
GAIS
#11#21#30#44#51#60#70
Degerfors IF
IFK Goteborg
Halmstads