Greek Super League 220:00 ngày 25/01/2025

Makedonikos
0 - 2

Iraklis
Thống kê
Thống kê trận đấu
MakedonikosChỉ sốIraklis
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
114Chỉ số 23128
51Chỉ số 2474
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Makedonikos
99980683085122310
Đội hình xuất phát

M.Kouiroukidis#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alberto·Simoni#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ChristosAlmiras#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Panagiotoudis#68 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Pantekidis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Montoya#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Spiros Saragiotis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Topalidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tsoukanis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Zafirakis#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zafirakis#11
A.Zafirakis#3
A.Zafirakis#95

A.Zafirakis#25

A.Zafirakis#33
A.Zafirakis#15

A.Zafirakis#21
A.Zafirakis#70
A.Zafirakis#22
Iraklis
119124212692415512
Đội hình xuất phát

T.Tsirigotis#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stournaras#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sideras#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Patralis#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kynigopoulos#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kushta#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kaloutsikidis#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Hammond#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Diamantis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgos Orestis Tsintonis#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Anastasiou#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Anastasiou#97

A.Anastasiou#10

A.Anastasiou#30

A.Anastasiou#17

A.Anastasiou#1
A.Anastasiou#77
A.Anastasiou#40

A.Anastasiou#3

A.Anastasiou#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 18 | 15 | 3 | 0 | 48 |
| 2 | Iraklis | 18 | 11 | 3 | 4 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 4 | Makedonikos | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 5 | Kambaniakos | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 6 | Niki Volou | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 7 | PAOK Saloniki B | 18 | 6 | 2 | 10 | 20 |
| 8 | Diagoras | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 9 | AO Kavala | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 10 | Ethnikos Neou Keramidiou | 18 | 1 | 5 | 12 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 18 | 14 | 3 | 1 | 45 |
| 2 | Kalamata F.C | 18 | 13 | 4 | 1 | 43 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 18 | 9 | 7 | 2 | 34 |
| 4 | AO Egaleo | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 5 | Ilioupoli | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 6 | AEK Athens B | 18 | 4 | 7 | 7 | 19 |
| 7 | Chania Kissamikos | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 8 | Asteras Tripolis B | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 9 | Panargiakos | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 10 | Panahaiki-2005 | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| 2 | AO Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | 22 |
| 4 | Diagoras | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Kifisias | 8 | 6 | 2 | 0 | 43 |
| 2 | Kalamata F.C | 8 | 6 | 1 | 1 | 41 |
| 3 | Panionios G.S.S. | 8 | 4 | 1 | 3 | 30 |
| 4 | AO Egaleo | 8 | 1 | 0 | 7 | 15 |
| 5 | Ilioupoli | 8 | 1 | 0 | 7 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chania Kissamikos | 8 | 4 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Panahaiki-2005 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 |
| 3 | Panargiakos | 8 | 3 | 2 | 3 | 19 |
| 4 | Asteras Tripolis B | 8 | 3 | 1 | 4 | 18 |
| 5 | AEK Athens B | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEL Larisa | 8 | 5 | 3 | 0 | 42 |
| 2 | Iraklis | 8 | 5 | 3 | 0 | 36 |
| 3 | Pas Giannina | 8 | 2 | 3 | 3 | 25 |
| 4 | Kambaniakos | 8 | 1 | 2 | 5 | 18 |
| 5 | Makedonikos | 8 | 1 | 1 | 6 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iraklis3 - 0
Makedonikos
Iraklis5 - 1
Makedonikos
Makedonikos0 - 0
Iraklis
Iraklis0 - 0
Makedonikos
Iraklis2 - 1
Makedonikos
Makedonikos2 - 0
Iraklis
Makedonikos1 - 0
IraklisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Makedonikos
Ethnikos Neou Keramidiou1 - 2
Makedonikos
Makedonikos0 - 1
AEL Larisa
AO Kavala1 - 0
Makedonikos
Pas Giannina3 - 1
Makedonikos
Makedonikos3 - 1
PAOK Saloniki B
Kambaniakos1 - 1
Makedonikos
Makedonikos3 - 1
Diagoras
Niki Volou0 - 3
Makedonikos
Iraklis3 - 0
Makedonikos
Makedonikos2 - 1
Ethnikos Neou KeramidiouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iraklis
Iraklis2 - 1
Niki Volou
Diagoras0 - 4
Iraklis
Ethnikos Neou Keramidiou0 - 1
Iraklis
Iraklis1 - 2
AEL Larisa
AO Kavala0 - 1
Iraklis
Iraklis3 - 1
Pas Giannina
Iraklis2 - 0
PAOK Saloniki B
Kambaniakos3 - 3
Iraklis
Iraklis3 - 0
Makedonikos
Niki Volou1 - 0
IraklisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Makedonikos
#10#20#30#43#54#60#70
Iraklis
#12#20#30#40#57#60#70
AE Kifisias
Kalamata F.C
Panionios G.S.S.
AO Egaleo
Ilioupoli
AEK Athens B
Chania Kissamikos
Asteras Tripolis B
Panargiakos
Panahaiki-2005