Malawi Premier League19:30 ngày 31/05/2025

Mafco
1 - 2

Creck SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MafcoChỉ sốCreck SC
75Chỉ số 2477
7Chỉ số 225
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
3Chỉ số 23
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
115Chỉ số 23128
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Big Bullets FC | 20 | 16 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Mighty Wanderers | 20 | 13 | 6 | 1 | 45 |
| 3 | Silver Strikers | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 |
| 4 | Civo United | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 5 | Karonga United | 20 | 10 | 4 | 6 | 34 |
| 6 | Ekhaya FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 |
| 7 | Blue Eagles | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 8 | Chitipa United | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 9 | Kamuzu Barracks | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 10 | Creck SC | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 |
| 11 | Mafco | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 12 | Dedza Dynamos | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 |
| 13 | Mighty Tigers | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 14 | Moyale Barracks | 18 | 4 | 8 | 6 | 20 |
| 15 | Mzuzu City Hammers | 21 | 5 | 3 | 13 | 18 |
| 16 | Songwe Border | 21 | 1 | 2 | 18 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mafco
Mafco0 - 1
Moyale Barracks
Mighty Wanderers2 - 0
Mafco
Mafco3 - 2
Mzuzu City Hammers
Mafco0 - 4
Kamuzu Barracks
Karonga United1 - 0
Mafco
Mafco1 - 0
Chitipa United
Mafco0 - 3
Mzuzu City Hammers
Mafco1 - 6
Silver Strikers
Mafco0 - 0
Bangwe All Stars
Mafco0 - 0
Dedza DynamosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Creck SC
Creck SC2 - 0
Songwe Border
Creck SC0 - 0
Kamuzu Barracks
Creck SC0 - 1
Mighty Wanderers
Creck SC1 - 0
Mighty Tigers
Creck SC0 - 1
Big Bullets FC
Blue Eagles0 - 0
Creck SC
Big Bullets FC4 - 1
Creck SC
Big Bullets FC0 - 0
Creck SC
Creck SC1 - 4
Dedza Dynamos
Bangwe All Stars1 - 4
Creck SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mafco
#11#21#30#41#53#60#70
Creck SC
#12#22#30#42#53#60#70
Civo United
Ekhaya FC